Ứng dụng tra cứu sàn môi giới toàn cầu
WikiFX
Có giám sát quản lý
AVATRADE

AVATRADE

9.50
Điểm
Tài khoản ECN15-20 nămĐăng ký tại Nước ÚcGP Tạo lập Thị trường Ngoại hối (MM)MT4 Chính thứcNghiệp vụ quốc tế
Có giám sát quản lý
FXCM

FXCM

9.40
Điểm
Trên 20 nămĐăng ký tại Nước ÚcGP Tạo lập Thị trường Ngoại hối (MM)MT4 Chính thứcNghiệp vụ quốc tế
Có giám sát quản lý
EC markets

EC markets

9.24
Điểm
Tài khoản ECN10-15 nămĐăng ký tại Nước ÚcGP Tạo lập Thị trường Ngoại hối (MM)MT4 Chính thức
Có giám sát quản lý
GTCFX

GTCFX

4
9.23
Điểm
Tài khoản ECN15-20 nămĐăng ký tại Vương quốc AnhGP Tạo lập Thị trường Ngoại hối (MM)MT4 Chính thức
Có giám sát quản lý
Finalto

Finalto

5
9.20
Điểm
10-15 nămĐăng ký tại Nước ÚcGP Tạo lập Thị trường Ngoại hối (MM)MT4 Chính thứcNghiệp vụ quốc tếNguy cơ rủi ro trung bìnhGiám sát quản lý từ xa
Có giám sát quản lý
XM

XM

6
9.10
Điểm
Tài khoản ECN15-20 nămĐăng ký tại Nước ÚcGP Tạo lập Thị trường Ngoại hối (MM)MT4 Chính thứcNghiệp vụ quốc tế
Có giám sát quản lý
IC Markets Global

IC Markets Global

7
9.09
Điểm
Tài khoản ECN15-20 nămĐăng ký tại Nước ÚcGP Tạo lập Thị trường Ngoại hối (MM)MT4 Chính thứcNghiệp vụ quốc tế
Có giám sát quản lý
TRADE NATION

TRADE NATION

8
9.09
Điểm
10-15 nămĐăng ký tại Nước ÚcGP Tạo lập Thị trường Ngoại hối (MM)MT4 Chính thứcNhà môi giới khu vựcNguy cơ rủi ro trung bìnhGiám sát quản lý từ xa
Có giám sát quản lý
Exness

Exness

9
8.99
Điểm
Tài khoản ECN10-15 nămĐăng ký tại Vương quốc AnhGP Tạo lập Thị trường Ngoại hối (MM)MT4 Chính thứcNghiệp vụ quốc tế
Có giám sát quản lý
GO Markets

GO Markets

10
8.98
Điểm
Trên 20 nămĐăng ký tại Nước ÚcGP Tạo lập Thị trường Ngoại hối (MM)MT4 Chính thức
Có giám sát quản lý
fpmarkets

fpmarkets

11
8.88
Điểm
Tài khoản ECNTrên 20 nămĐăng ký tại Nước ÚcGP Tạo lập Thị trường Ngoại hối (MM)MT4 Chính thứcNghiệp vụ quốc tế
Có giám sát quản lý
MACRO MARKETS

MACRO MARKETS

12
8.87
Điểm
Tài khoản ECN5-10 nămĐăng ký tại Nước ÚcGP Tạo lập Thị trường Ngoại hối (MM)MT4 Chính thứcNghiệp vụ quốc tếGiám sát quản lý từ xa
Có giám sát quản lý
Neex

Neex

13
8.75
Điểm
Tài khoản ECN15-20 nămĐăng ký tại Nước ÚcGP Tạo lập Thị trường Ngoại hối (MM)MT4 Chính thức
Có giám sát quản lý
TRADING 212

TRADING 212

14
8.75
Điểm
10-15 nămĐăng ký tại Nước ÚcGP Tạo lập Thị trường Ngoại hối (MM)Tự tìm hiểuNghiệp vụ quốc tếVanuatuGP Giao dịch Ngoại hối (EP) đã bị thu hồiNguy cơ rủi ro trung bình
Có giám sát quản lý
Vantage

Vantage

15
8.70
Điểm
Tài khoản ECN10-15 nămĐăng ký tại Nước ÚcGP Tạo lập Thị trường Ngoại hối (MM)MT4 Chính thứcNghiệp vụ quốc tế
Có giám sát quản lý
VT Markets

VT Markets

16
8.68
Điểm
Tài khoản ECN10-15 nămĐăng ký tại Nước ÚcGP Tạo lập Thị trường Ngoại hối (MM)MT4 Chính thứcNghiệp vụ quốc tế

Mới nhất

Tuần dữ liệu Mỹ then chốt: Sức khỏe thị trường lao động đối mặt với thử thách mới

Tuần dữ liệu Mỹ then chốt: Phân tích chuyên sâu toàn cảnh báo cáo việc làm Non-Farm Payrolls, ISM, JOLTS và tác động tới chính sách Fed tháng 1/2026. Cập nhật dự báo số liệu, nhận định chuyên gia từ WikiFX.

Thông tin
2026-01-07 11:20

Không thể rút tiền

Không thể rút tiền tôi tố cáo goldfun liên

tôi tố cáo goldfun liên kết với aga lừa đảo nhà đầu tư. hiện không cho nhà đầu tư rut tiền khỏi tài khoản từ tháng 9/2025

Hoang Anh Tuan
2026-01-07 09:34

Bức tranh toàn cầu 2026: Các Ngân hàng Trung Ương thận trọng chuyển mình trong bão tố dữ liệu

Phân tích toàn cảnh chính sách tiền tệ 2026: Fed tạm dừng, ECB kiên định, trong khi Nhật Bản & Australia dẫn đầu xu hướng thắt chặt. Cập nhật dự báo lãi suất & định hướng từ 13 NHTW lớn. WikiFX tổng hợp.

Thông tin
2026-01-07 11:16

Google đảo ngược thế cờ: Gemini và Nano Banana giúp Alphabet vượt qua OpenAI trong cuộc đua AI

Khám phá cách Google lật ngược thế cờ AI, vượt mặt OpenAI với Nano Banana và Gemini 3. Phân tích chiến lược từ tầm nhìn "AI-First", chip TPU Ironwood đến cuộc đại tu tìm kiếm, dựa trên báo cáo mới nhất từ Wall Street Journal và các chuyên gia thị trường.

Thông tin
2026-01-07 10:55

9.300 tỷ đồng và con số gây sốc từ đường dây lừa đảo công nghệ cao vừa bị triệt phá

Công an Hưng Yên triệt phá đường dây lừa đảo công nghệ cao 9.300 tỷ đồng, bắt giữ Nguyễn Chính Nghĩa cùng 34 đồng phạm. Thủ đoạn tinh vi: mua dữ liệu, giả mạo đặt hàng, lợi dụng vận chuyển & rửa tiền qua tài khoản game.

Thông tin
2026-01-07 10:32

Trung tâm hòa giải

Số tiền đã giải quyết(USD)$68,011,258
Số vụ đã giải quyết15,363
Tố cáo

Gold Fun Corporation Ltd

GOLD FUN CORP LÀ MỘT Lừa đảo

Tôi đã mở tài khoản GF với niềm tin rằng quỹ đầu tư của mình sẽ được an toàn với họ. Nhưng GF đã cấu kết với AGA để lừa đảo toàn bộ số tiền của tôi bằng cách cho phép AGA rút toàn bộ quỹ đầu tư. Mặc dù AGA được quảng cáo là PAM Manager và công cụ giao dịch AI. TÔI VÔ CÙNG THẤT VỌNG VỀ PHƯƠNG THỨC KINH DOANH CỦA HỌ VÀ KHUYÊN CÁC NHÀ ĐẦU TƯ NÊN TRÁNH XA.

2026-01-07 10:05

WrPro

Lời hứa suông - Lừa đảo chuyên nghiệp

Tôi muốn chia sẻ kinh nghiệm của mình với tất cả các bạn về dịch vụ đầu tư với WRPRO. Mọi thứ bắt đầu một cách bình yên và dễ dàng; cho thấy việc mua cổ phiếu và giao dịch thật đơn giản và có thể rút tiền bất cứ lúc nào như con đường dẫn đến giàu có của bạn. Tôi bắt đầu Ví của mình với 5K$ và đạt mức 72K$, nhưng chẳng bao lâu sau tôi phát hiện ra rằng robot mà họ bật lên bắt đầu hoạt động một cách ngẫu nhiên, mở và đóng rất nhiều giao dịch dẫn đến mất Ví và mỗi lần như vậy họ lại yêu cầu tôi nạp thêm tiền vào tài khoản. Sau đó, để thể hiện sự quan tâm và nhiệt tình, họ đề nghị khôi phục tài khoản bằng cách thêm tiền từ phía họ để có thể giữ chân bạn trong nhiều năm giao dịch cho đến khi họ lấy lại được tiền của mình  và bạn chỉ còn là nô lệ cho họ. Các bạn hãy cẩn thận tìm hiểu kỹ từng điểm nếu muốn tham gia vào khoản đầu tư này và đảm bảo rằng mình hiểu rõ và nắm được bằng chứng về những người bạn đang giao dịch; họ tuyên bố rằng họ đang làm việc tại công ty, nhưng không cung cấp bất kỳ thông tin thực tế nào về tổ chức hoặc mô tả công việc của họ. Cuối cùng, tôi đã mất toàn bộ số tiền của mình

2026-01-07 12:37

Tâm lý thị trường

Lệnh mua
Lệnh bán

Tỷ lệ mua bán

Lệnh mua
Lệnh bán

Phân bố lệnh

Thua lỗ
Profit
      Người sáng tạo
      Hạng tuần
      Hạng tháng
      01-05~01-11
      Quy tắc xếp hạng
      专业技术公司
      498.5K
      Theo dõi
      招代理直客
      282.4K
      Theo dõi
      国际平台
      237.5K
      Theo dõi
      4
      刘颖-通富
      204.5K
      Theo dõi
      5
      AvaTrade爱华lygscy1998
      164.1K
      Theo dõi
      6
      shi3263468
      144.3K
      Theo dõi
      7
      AvaTrade爱华官方 lygscy1998
      111.1K
      Theo dõi
      8
      盟主论金市
      82.9K
      Theo dõi
      9
      Yuki lee
      81.4K
      Theo dõi
      10
      强盛科技QS
      70.9K
      Theo dõi

      Cộng đồng

      • Đề xuất
      • Bài viết
      • Doanh nghiệp
      Điểm danh 4 sàn forex có Net Inflow biến động nhất tháng 11/2025
      Điểm danh 4 sàn forex có Net Inflow biến động nhất tháng 11/2025
      WikiFX News
      3
      Cảnh báo: TAG Markets đã xóa lợi nhuận và số dư của tôi
      Cảnh báo: TAG Markets đã xóa lợi nhuận và số dư của tôi
      FX3371294605
      54
      Sàn nạp rút nhanh , sp
      Sàn nạp rút nhanh , sp
      Linh nhung
      30
      Xin chào, mình là LV Phan
      Xin chào, mình là LV Phan
      LVphan
      36
      Global Finance Asset Management Limited Hồng Kông  Đã xác minh:  Văn phòng hoạt động được xác nhận
      Global Finance Asset Management Limited Hồng Kông Đã xác minh: Văn phòng hoạt động được xác nhận
      WikiFX Survey
      36
      danh sách cảnh báo nhà đầu tư CCXTrade (ccxtrade.com).
      danh sách cảnh báo nhà đầu tư CCXTrade (ccxtrade.com).
      Australia Securities & Investment Commission(ASIC)
      20

      Bảng xếp hạng

      • Total Margin
      • BXH giao dịch active
      • Total Transaction
      • Stop Out Rate
      • Profitable Order
      • Brokers' Profitability
      • New User
      • Spread Cost
      • Phí giao dịch qua đêm
      • BXH tiền nạp ròng
      • BXH tiền rút ròng
      • BXH vốn lưu động

      Total Margin

      • 1 tháng
      • 3 tháng
      • 6 tháng
      • Brokerage
      • Asset%
      • Ranking
      • 1
      • XMXM
      • 21.01
      • 1
      • 2
      • VantageVantage
      • 16.80
      • 1
      • 3
      • ExnessExness
      • 16.33
      • 3
      • 4
      • TMGMTMGM
      • 9.81
      • 1
      • 5
      • FBSFBS
      • 8.27
      • 2
      • 6
      • D primeD prime
      • 7.60
      • 1
      • 7
      • VT MarketsVT Markets
      • 6.31
      • 1
      • 8
      • IC Markets GlobalIC Markets Global
      • 4.60
      • 1
      • 9
      • STARTRADERSTARTRADER
      • 3.52
      • 1
      • 10
      • GMIGMI
      • 2.60
      • 4

      BXH giao dịch active

      • 1 tháng
      • 3 tháng
      • 6 tháng
      • Brokerage
      • Độ tích cực%
      • Ranking
      • 1
      • XMXM
      • 17.83
      • 1
      • 2
      • TMGMTMGM
      • 6.78
      • --
      • 3
      • D primeD prime
      • 5.14
      • 2
      • 4
      • IC Markets GlobalIC Markets Global
      • 3.68
      • 1
      • 5
      • FBSFBS
      • 2.98
      • 1
      • 6
      • GMIGMI
      • 2.81
      • --
      • 7
      • VT MarketsVT Markets
      • 2.34
      • --
      • 8
      • VantageVantage
      • 1.69
      • --
      • 9
      • ZFXZFX
      • 1.52
      • 1
      • 10
      • ExnessExness
      • 1.27
      • 1

      Total Transaction

      • 1 tháng
      • 3 tháng
      • 6 tháng
      • Brokerage
      • Trading Volume%
      • Ranking
      • 1
      • FBSFBS
      • 14.19
      • --
      • 2
      • RockGlobalRockGlobal
      • 2.04
      • 9
      • 3
      • IC Markets GlobalIC Markets Global
      • 1.94
      • 1
      • 4
      • FXTMFXTM
      • 1.81
      • 2
      • 5
      • TMGMTMGM
      • 1.73
      • --
      • 6
      • XMXM
      • 1.07
      • 1
      • 7
      • ExnessExness
      • 0.93
      • 1
      • 8
      • VantageVantage
      • 0.48
      • 1
      • 9
      • GMIGMI
      • 0.47
      • 12
      • 10
      • WeTradeWeTrade
      • 0.33
      • 28

      Stop Out Rate

      • 1 tháng
      • 3 tháng
      • 6 tháng
      • Brokerage
      • Stop Out Rate%
      • Ranking
      • 1
      • FXTMFXTM
      • 5.85
      • 1
      • 2
      • FXCMFXCM
      • 1.93
      • 1
      • 3
      • ACY SECURITIESACY SECURITIES
      • 1.59
      • 8
      • 4
      • TICKMILLTICKMILL
      • 1.54
      • 14
      • 5
      • KVBKVB
      • 1.53
      • 1
      • 6
      • XMXM
      • 1.46
      • 3
      • 7
      • FBSFBS
      • 0.91
      • 8
      • 8
      • IC Markets GlobalIC Markets Global
      • 0.89
      • 6
      • 9
      • ATFXATFX
      • 0.81
      • 3
      • 10
      • CPT MarketsCPT Markets
      • 0.67
      • 15

      Profitable Order

      • 1 tháng
      • 3 tháng
      • 6 tháng
      • Brokerage
      • Tỷ lệ lợi nhuận%
      • Ranking
      • 1
      • XMXM
      • 15.61
      • 1
      • 2
      • KVBKVB
      • 3.56
      • 3
      • 3
      • IC Markets GlobalIC Markets Global
      • 3.40
      • 1
      • 4
      • ZFXZFX
      • 0.84
      • 3
      • 5
      • VT MarketsVT Markets
      • 0.59
      • 32
      • 6
      • RockGlobalRockGlobal
      • 0.47
      • 2
      • 7
      • PepperstonePepperstone
      • 0.36
      • 5
      • 8
      • TMGMTMGM
      • 0.35
      • 24
      • 9
      • CPT MarketsCPT Markets
      • 0.14
      • 3
      • 10
      • FXCMFXCM
      • 0.14
      • --

      Brokers' Profitability

      • 1 tháng
      • 3 tháng
      • 6 tháng
      • Brokerage
      • Total Profit%
      • Ranking
      • 1
      • GMIGMI
      • 6.47
      • 1
      • 2
      • D primeD prime
      • 5.70
      • 34
      • 3
      • InterStellarInterStellar
      • 5.48
      • 3
      • 4
      •  CXM CXM
      • 1.26
      • --
      • 5
      • Anzo CapitalAnzo Capital
      • 0.88
      • --
      • 6
      • FBSFBS
      • 0.66
      • 34
      • 7
      • STARTRADERSTARTRADER
      • 0.30
      • --
      • 8
      • VantageVantage
      • 0.28
      • 27
      • 9
      • AxitraderAxitrader
      • 0.14
      • 1
      • 10
      • VALUTRADESVALUTRADES
      • 0.02
      • 7

      New User

      • 1 tháng
      • 3 tháng
      • 6 tháng
      • Brokerage
      • Giá trị tăng trưởng%
      • Ranking
      • 1
      • ExnessExness
      • 25.62
      • --
      • 2
      • XMXM
      • 11.29
      • --
      • 3
      • IC Markets GlobalIC Markets Global
      • 4.58
      • --
      • 4
      • VantageVantage
      • 3.24
      • --
      • 5
      • D primeD prime
      • 2.86
      • --
      • 6
      • TMGMTMGM
      • 2.51
      • 1
      • 7
      • FBSFBS
      • 2.38
      • 1
      • 8
      • VT MarketsVT Markets
      • 1.75
      • --
      • 9
      • GMIGMI
      • 1.21
      • --
      • 10
      • FXTMFXTM
      • 1.12
      • --

      Spread Cost

      • 1 tháng
      • 3 tháng
      • 6 tháng
      • Brokerage
      • Spread trung bình
      • Ranking
      • 1
      • ExnessExness
      • 13.87
      • 1
      • 2
      • XMXM
      • 9.69
      • 1
      • 3
      • TMGMTMGM
      • 2.98
      • 1
      • 4
      • IC Markets GlobalIC Markets Global
      • 2.91
      • 1
      • 5
      • VT MarketsVT Markets
      • 2.41
      • 2
      • 6
      • VantageVantage
      • 2.39
      • 3
      • 7
      • D primeD prime
      • 2.16
      • 1
      • 8
      • FBSFBS
      • 1.68
      • 2
      • 9
      • STARTRADERSTARTRADER
      • 1.23
      • 1
      • 10
      • GMIGMI
      • 0.52
      • 3

      Phí giao dịch qua đêm

      • 1 tháng
      • 3 tháng
      • 6 tháng
      • Brokerage
      • Phí swap trung bình
      • Ranking
      • 1
      • IC Markets GlobalIC Markets Global
      • 22.77
      • 1
      • 2
      • FBSFBS
      • 9.25
      • 5
      • 3
      • RockGlobalRockGlobal
      • 8.22
      • 30
      • 4
      • VantageVantage
      • 8.15
      • 34
      • 5
      • Anzo CapitalAnzo Capital
      • 3.90
      • 1
      • 6
      • TMGMTMGM
      • 2.64
      • 5
      • 7
      • FxProFxPro
      • 2.63
      • 24
      • 8
      • VT MarketsVT Markets
      • 2.13
      • 27
      • 9
      • FXTRADING.comFXTRADING.com
      • 1.95
      • 29
      • 10
      • D primeD prime
      • 1.61
      • 2

      BXH tiền nạp ròng

      • 1 tháng
      • 3 tháng
      • 6 tháng
      • Brokerage
      • Tiền nạp ròng%
      • Ranking
      • 1
      • AUS GLOBALAUS GLOBAL
      • 72.24
      • 6
      • 2
      • TICKMILLTICKMILL
      • 71.21
      • 4
      • 3
      • FXTMFXTM
      • 68.44
      • 12
      • 4
      • eightcapeightcap
      • 68.06
      • 18
      • 5
      • PepperstonePepperstone
      • 67.74
      • 27
      • 6
      • VantageVantage
      • 67.08
      • 5
      • 7
      • IC Markets GlobalIC Markets Global
      • 67.00
      • 6
      • 8
      • CWG MarketsCWG Markets
      • 66.91
      • 4
      • 9
      • CPT MarketsCPT Markets
      • 66.59
      • 3
      • 10
      • VT MarketsVT Markets
      • 66.25
      • 10

      BXH tiền rút ròng

      • 1 tháng
      • 3 tháng
      • 6 tháng
      • Brokerage
      • Tiền rút ròng%
      • Ranking
      • 1
      • ExnessExness
      • 7.00
      • 1
      • 2
      • AVATRADEAVATRADE
      • 7.00
      • 7
      • 3
      • TICKMILLTICKMILL
      • 7.00
      • 1
      • 4
      • FxProFxPro
      • 9.00
      • --
      • 5
      • IC Markets GlobalIC Markets Global
      • 9.00
      • 3
      • 6
      • FXTMFXTM
      • 10.00
      • 4
      • 7
      • PepperstonePepperstone
      • 10.00
      • 3
      • 8
      • WeTradeWeTrade
      • 11.00
      • 24
      • 9
      • AUS GLOBALAUS GLOBAL
      • 12.00
      • 3
      • 10
      • TMGMTMGM
      • 12.00
      • 3

      BXH vốn lưu động

      • 1 tháng
      • 3 tháng
      • 6 tháng
      • Brokerage
      • Độ tích cực%
      • Ranking
      • 1
      • FXCMFXCM
      • -1.00
      • 1
      • 2
      • AUS GLOBALAUS GLOBAL
      • -1.05
      • 1
      • 3
      • FOREX.comFOREX.com
      • -1.20
      • 2
      • 4
      • HYCMHYCM
      • -1.60
      • --
      • 5
      • ForexClubForexClub
      • -1.70
      • 4
      • 6
      • GMIGMI
      • -1.88
      • --
      • 7
      • Just2TradeJust2Trade
      • -2.00
      • 6
      • 8
      • AVATRADEAVATRADE
      • -3.11
      • 3
      • 9
      • CWG MarketsCWG Markets
      • -4.35
      • 4
      • 10
      • D primeD prime
      • -4.79
      • 2

      Thông tin chi tiết

      Vui lòng tải ứng dụng WikiFX

      Tra cứu mọi lúc mọi nơi chỉ với một cú chạm

      TOP

      Chrome

      Chrome extension

      Yêu cầu về quy định của nhà môi giới ngoại hối toàn cầu

      Đánh giá nhanh chóng website của các sàn giao dịch

      Tải ngay

      Liên hệ hợp tác
      Chọn quốc gia/khu vực
      United States
      ※ WikiFX tổng hợp nội dung dựa trên dữ liệu công khai và ý kiến người dùng, luôn nỗ lực đảm bảo thông tin trung thực và đáng tin cậy. Tuy nhiên, một vài thông tin có thể thay đổi theo thời gian hoặc nguồn cập nhật. Khuyến nghị nhà đầu tư tham khảo một cách lý trí và xác minh thông tin chính thức trước khi đưa ra quyết định.
      Bạn đang truy cập website WikiFX. Website WikiFX và ứng dụng WikiFX là hai nền tảng tra cứu thông tin doanh nghiệp trên toàn cầu. Người dùng vui lòng tuân thủ quy định và luật pháp của nước sở tại khi sử dụng dịch vụ.
      Zalo:84704536042
      Trong trường hợp các thông tin như mã số giấy phép được sửa đổi, xin vui lòng liên hệ:qa@gmail.com
      Liên hệ quảng cáo:business@wikifx.com