Lời nói đầu:Giá dầu Brent tăng 60% trong tháng 3/2026 sau xung đột Mỹ-Iran tại eo biển Hormuz. WikiFX phân tích chuyên sâu: lệnh cấm vận dầu Iran thực sự tác động thế nào đến giá Brent, tại sao dự báo $150-$200 có thể bị thổi phồng và những rủi ro thực sự mà thị trường dầu mỏ toàn cầu đang đối mặt.
Trong chưa đầy bốn tuần kể từ khi xung đột Mỹ-Iran nổ ra ngày 28/2/2026, giá dầu Brent đã lập đỉnh tháng với mức tăng 64% chưa từng có kể từ năm 1990. Nhưng liệu một lệnh cấm vận dầu chính thức có thực sự đẩy Brent lên $150 hay $200 như nhiều người lo ngại, hay con số thực tế lại khiêm tốn hơn rất nhiều so với những gì đang được thổi phồng?

Cú sốc lớn nhất của thị trường dầu mỏ kể từ năm 1990
Ngày 28 tháng 2 năm 2026, xung đột vũ trang giữa Mỹ cùng Israel và Iran chính thức bùng phát. Sự kiện này ngay lập tức kích hoạt một trong những cơn địa chấn lớn nhất trong lịch sử thị trường dầu mỏ hiện đại, bởi tâm điểm của cuộc đối đầu nằm ngay tại eo biển Hormuz, con đường huyết mạch vận chuyển gần 20 triệu thùng dầu thô và sản phẩm dầu mỗi ngày vào năm 2025, tương đương khoảng một phần năm tổng lượng dầu thô vận chuyển bằng đường biển toàn cầu.
Chỉ trong vòng chưa đầy hai tuần sau khi nổ ra chiến sự, giá dầu Brent đã vượt ngưỡng 100 USD/thùng lần đầu tiên, khi Iran bắt đầu siết chặt kiểm soát luồng vận tải qua eo biển. Tính đến ngày 19 tháng 3, Brent giao dịch quanh mức 110 USD/thùng, tức đã tăng khoảng 60% so với mức giá khoảng 68 USD/thùng được ghi nhận hai tuần trước thời điểm chiến tranh bắt đầu. Và đến cuối tháng 3, hợp đồng giao tháng 5 của Brent còn chốt phiên ở mức 118,35 USD/thùng.
Theo dữ liệu từ LSEG, mức tăng 64% của Brent trong tháng 3/2026 là mức tăng tháng kỷ lục kể từ tháng 8 năm 1990, thời điểm Iraq xâm lược Kuwait và đẩy cả hai quốc gia xuất khẩu dầu lớn ra ngoài thị trường, gây ra một cú sốc cung cực kỳ nghiêm trọng. Với con số đó, đây không đơn thuần là một đợt tăng giá thông thường, mà là một chấn động mang tầm lịch sử đối với thị trường năng lượng toàn cầu.
Thế nhưng, điều đáng chú ý là mức giá “giấy” trên sàn giao dịch tương lai có thể chưa phản ánh hết áp lực thực sự của thị trường vật lý. Theo CNBC, tính đến ngày 28/3, giá dầu Brent tương lai chỉ tăng 36% kể từ ngày 27/2, nhưng giá Dubai, loại giá theo dõi giao dịch dầu vật lý từ các nhà cung cấp Trung Đông, lại tăng tới 76%, lên mức 126 USD/thùng.
Sự chênh lệch này phản ánh thực tế rằng nguồn cung vật lý đang khan hiếm nghiêm trọng hơn nhiều so với những gì các con số trên màn hình giao dịch cho thấy.

Cơ chế định giá kỳ vọng đang vận hành ra sao
Một trong những hiểu lầm phổ biến nhất mà nhiều nhà bình luận và nhà đầu tư đang mắc phải là cho rằng giá dầu sẽ tiếp tục leo thang đều đặn theo từng ngày khi tình hình tại Hormuz kéo dài. Thực tế thì hoàn toàn ngược lại, bởi thị trường tài chính vận hành theo một logic khác, đó là logic của tương lai, không phải hiện tại.
Thị trường hàng hóa, đặc biệt là dầu thô, có tính định hướng kỳ vọng rất cao. Nghĩa là khi giới đầu tư đã đánh giá rằng eo biển Hormuz sẽ bị tắc nghẽn trong một khoảng thời gian đáng kể, toàn bộ rủi ro đó sẽ được phản ánh vào giá ngay lập tức, thay vì được “nhỏ giọt” dần theo thời gian. Cơ chế này được gọi là “kênh kỳ vọng” trong kinh tế học tài chính, và nó đã thể hiện rất rõ ràng trong giai đoạn vừa qua.
Cụ thể, mỗi lần Tổng thống Trump phát đi tín hiệu rằng cuộc chiến đang tiến gần đến hồi kết, giá dầu lập tức lao dốc vì thị trường cập nhật lại kỳ vọng về thời gian Hormuz còn bị gián đoạn. Ngược lại, mỗi khi ông có phát ngôn mang tính cứng rắn hơn, giá dầu lại bật tăng. Điều này được minh chứng sinh động nhất vào ngày 1 tháng 4, khi Trump tuyên bố cuộc chiến sẽ kết thúc trong “hai đến ba tuần nữa,” khiến Brent sụt giảm tới 15% và rơi xuống dưới ngưỡng 100 USD/thùng trong phiên giao dịch sáng hôm đó.

Logic này cũng áp dụng chính xác cho viễn cảnh một lệnh cấm vận dầu Iran. Trong những ngày gần đây, khi các cuộc thảo luận về khả năng cấm vận ngày càng nhiều hơn, phần tăng giá dầu mà chúng ta đang chứng kiến đã phần nào “định giá trước” xác suất 2 triệu thùng/ngày của Iran sẽ bị loại khỏi thị trường. Điều đó có nghĩa là nếu lệnh cấm vận thực sự được ban bố, tác động tăng giá sẽ thấp hơn đáng kể so với những gì người ta e ngại, vì một phần đã được phản ánh rồi.
Bài toán đàn hồi giá: Con số $10/thùng dựa trên cơ sở gì?
Để định lượng tác động thực sự của lệnh cấm vận, các chuyên gia kinh tế thường sử dụng một công cụ gọi là hệ số đàn hồi giá của cầu (price elasticity of demand), tức là thước đo mức độ tiêu thụ dầu của thế giới giảm xuống như thế nào khi giá tăng lên.
Về mặt kỹ thuật, công thức khá đơn giản: khi một lượng dầu nhất định bị mất đi khỏi thị trường (tính theo phần trăm của tổng cung toàn cầu), thị trường cần giá tăng lên đủ để làm giảm cầu tương ứng, từ đó lập lại cân bằng cung cầu. Nếu hệ số đàn hồi càng thấp, tức là nhu cầu tiêu thụ dầu càng kém linh hoạt trước biến động giá, thì giá phải tăng càng mạnh để tái lập cân bằng.
Các ước tính học thuật cho hệ số đàn hồi ngắn hạn của dầu thường dao động trong khoảng từ 0,10 đến 0,20. Nghiên cứu của Caldara và cộng sự (2019) ước tính con số này ở mức 0,14, trong khi Helmi và cộng sự (2024) đưa ra mức 0,18. Ngưỡng trung bình thường được sử dụng trong các phân tích thực tiễn là khoảng 0,15.
Áp dụng hệ số 0,15, khi Iran xuất khẩu 2 triệu thùng/ngày bị cắt đứt hoàn toàn, đây là khoảng 10% trên tổng lưu lượng 20 triệu thùng/ngày qua Hormuz, thì mức tăng Brent tương ứng vào khoảng 10 USD/thùng. Từ mức nền khoảng 114 USD đang hiện diện trên thị trường lúc cuộc phân tích được thực hiện, con số ước tính là khoảng 123 đến 124 USD, và sau khi tính đến yếu tố “đã được định giá trước,” mức đích thực tế rơi vào khoảng 120 USD/thùng.

Goldman Sachs cũng công bố bảng tính toán riêng về các kịch bản tác động của việc đóng cửa Hormuz. Trong kịch bản đóng cửa hoàn toàn trong một tháng và không có biện pháp bù đắp nào, Goldman ước tính Brent tăng thêm 15 USD/thùng. Nếu các đường ống thay thế được tận dụng tối đa với công suất khoảng 4 triệu thùng/ngày, mức tăng giảm xuống còn 12 USD/thùng. Và nếu cả đường ống lẫn kho dự trữ dầu chiến lược toàn cầu được khai thác, con số này chỉ còn khoảng 10 USD/thùng.

Những con số này đồng thuận với nhau ở một điểm then chốt: mức $150 hay $200/thùng mà một số nhà bình luận đang cảnh báo đòi hỏi những kịch bản cực đoan không có khả năng xảy ra trong thực tế.
Bài học từ Nga-Ukraine 2022: Thị trường đang định giá chính xác mức độ nghiêm trọng
Một cách tiếp cận trực quan hơn để kiểm chứng độ tin cậy của mức giá hiện tại là so sánh với cuộc khủng hoảng năng lượng năm 2022 khi Nga xâm lược Ukraine. Nga xuất khẩu khoảng 7 triệu thùng dầu mỗi ngày, còn Hormuz thông thường vận chuyển tới 20 triệu thùng/ngày. Về quy mô, cú sốc hiện tại lớn hơn gấp khoảng ba lần so với cuộc khủng hoảng Nga-Ukraine.
Nếu so sánh mức tăng giá dầu theo cùng một khung thời gian kể từ khi xung đột bùng phát, kịch bản Nga năm 2022 chứng kiến Brent tăng khoảng 20%, trong khi cuộc chiến Iran hiện tại đẩy Brent tăng 60%. Tỷ lệ 60% so với 20% gần như khớp chính xác với tỷ lệ 3 lần về quy mô cú sốc cung. Điều đó cho thấy thị trường đang định giá tương đối hợp lý và phản ánh đúng mức độ nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng, thay vì hoảng loạn hay thổi phồng quá mức.

Cũng chính vì thế, các dự báo $150 hay $200/thùng nghe có vẻ kịch tính nhưng lại không có cơ sở vững chắc. Để Brent đạt $200, thị trường phải chứng kiến mức tăng khoảng 190% so với giá trước chiến tranh, một con số mà ngay cả kịch bản gián đoạn cực đoan nhất trong các mô hình tính toán cũng không đạt tới.

Điều mà nhiều người chưa chú ý: Hormuz không bị đóng hoàn toàn
Một điểm mấu chốt thường bị bỏ qua trong các cuộc thảo luận về Hormuz là con đường vận tải này chưa hoàn toàn tê liệt, mà chỉ bị gián đoạn nghiêm trọng.
Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) mô tả lưu lượng qua Hormuz đã giảm xuống chỉ còn “một dòng nhỏ giọt” (a trickle) so với mức bình thường, nhưng không phải bằng không.
Theo phân tích của ABN AMRO, với giả định xuất khẩu dầu thô qua Hormuz trong năm 2026 đạt khoảng 16 đến 17 triệu thùng/ngày trước khi xung đột xảy ra, sự gián đoạn hiện tại đã loại khỏi thị trường khoảng 14,5 đến 15,5 triệu thùng/ngày.
Tuy nhiên, có những tuyến thay thế quan trọng đang được khai thác. Đường ống East-West Pipeline của Saudi Arabia có thể vận chuyển từ 2,5 đến 3,4 triệu thùng/ngày qua cảng Yanbu trên Biển Đỏ, trong khi đường ống Habshan-Fujairah của UAE có thể đưa thêm từ 1,5 đến 1,7 triệu thùng/ngày ra Vịnh Oman mà không cần đi qua Hormuz. Những tuyến đường này không thể thay thế hoàn toàn nhưng đóng vai trò giảm sốc đáng kể cho nguồn cung.
Bộ phận nghiên cứu của Cục Dự trữ Liên bang Dallas (Dallas Fed) cũng vừa công bố phân tích chuyên sâu vào ngày 20 tháng 3 về tác động của việc đóng cửa Hormuz đối với kinh tế toàn cầu, đặc biệt lưu ý rằng xung đột này không chỉ làm gián đoạn dầu từ Iran mà còn ảnh hưởng đến xuất khẩu dầu từ Saudi Arabia, Kuwait và UAE, những quốc gia có cơ sở hạ tầng dầu khí cũng đã chịu thiệt hại từ các cuộc tấn công trong khu vực.
Cấm vận dầu là con dao hai lưỡi hay đòn chiến lược?
Trong bối cảnh đó, câu hỏi về lệnh cấm vận dầu Iran chính thức ngày càng được đặt ra nghiêm túc hơn tại Washington. Phân tích toàn diện về vấn đề này cho thấy có ba nhóm rủi ro chính từ một lệnh cấm vận.
Rủi ro đầu tiên và được nhắc đến nhiều nhất là nguy cơ đẩy giá dầu tăng thêm. Tuy nhiên, như đã phân tích ở trên, các mô hình kinh tế cho thấy việc loại bỏ 2 triệu thùng/ngày của Iran, trên nền mức gián đoạn đã 10 triệu thùng/ngày, chỉ tương đương với mức tăng Brent thêm khoảng 10 đến 13 USD/thùng, đưa giá lên khoảng vùng 120 đến 123 USD, một mức mà thị trường có thể hấp thụ được.
Rủi ro thứ hai ít được chú ý hơn nhưng thực ra đáng lo ngại hơn nhiều, đó là khả năng xảy ra sự cố trên thị trường tài chính Mỹ. Trong bối cảnh giá dầu tăng mạnh kéo dài, các giao dịch mang tính đòn bẩy cao như “basis trade” trong thị trường trái phiếu chính phủ hay các sản phẩm “private credit” đang trở nên dễ bị tổn thương hơn. Biến động kéo dài có thể kích nổ những quả bom nổ chậm ẩn trong hệ thống tài chính.
Tuy nhiên, Fed đã từng chứng minh khả năng phản ứng nhanh với công cụ QE khẩn cấp vào tháng 3/2022, nên đây không phải rủi ro không thể kiểm soát.
Rủi ro thứ ba là “biến số Baltic,” tức là kịch bản Ukraine tận dụng thời điểm thế giới bị phân tâm bởi xung đột tại Iran để đẩy mạnh các cuộc tấn công bằng drone nhắm vào các cảng xuất khẩu dầu chính của Nga ở vùng Baltic. Nếu điều này xảy ra, nguồn cung dầu toàn cầu sẽ bị siết chặt thêm từ một hướng nữa, tạo thêm áp lực tăng giá. Tuy nhiên, Ukraine phụ thuộc vào vũ khí và tình báo từ Mỹ, nên Washington có đủ công cụ ngoại giao để thuyết phục Kiev kiềm chế trong thời điểm này.
Về phía ủng hộ cấm vận, lập luận mạnh nhất là bài học từ Nga năm 2022. Khi đó, phương Tây đã gửi những tín hiệu mâu thuẫn: một mặt muốn trừng phạt Moscow, mặt khác lại tiếp tục mua dầu của Nga vì sợ giá năng lượng leo thang.
Sự mơ hồ chiến lược đó đã cho Nga thời gian và nguồn lực để tiếp tục cuộc chiến tại Ukraine suốt bốn năm. Một lệnh cấm vận rõ ràng, dứt khoát đối với Iran sẽ giải quyết đúng bài toán đó, gửi tín hiệu rõ ràng về quyết tâm chiến lược và cắt đứt nguồn ngoại tệ cứng nuôi sống chính quyền Tehran.
Ngoài ra, cấm vận còn là một lựa chọn phi bạo lực hơn so với leo thang quân sự, vốn sẽ mang lại kết quả tương tự về mặt kinh tế nhưng đi kèm với rủi ro tổn thất nhân mạng nghiêm trọng hơn nhiều. Về mặt địa chính trị, lệnh cấm vận còn không thể bị Iran lên án là leo thang chiến tranh, vì về bản chất nó chỉ là biện pháp đáp trả tương xứng với chính sách phong tỏa Hormuz mà Iran đang áp đặt lên phần còn lại của thế giới.
Kinh tế Iran và vai trò mờ ám của Trung Quốc
Để hiểu tại sao cấm vận có thể có sức nặng chiến lược thực sự, cần nhìn vào cấu trúc kinh tế của Iran. Đây là một nền kinh tế phụ thuộc gần như hoàn toàn vào xuất khẩu năng lượng, đến mức cán cân tài khoản vãng lai của đất nước được quyết định gần như toàn bộ bởi doanh thu từ dầu mỏ, và chính nguồn thu đó lại là thứ tài trợ cho toàn bộ hoạt động nhập khẩu lẫn chi tiêu chính phủ. Một lệnh cấm vận hiệu quả sẽ cắt đứt dòng ngoại tệ này, dẫn đến đồng tiền mất giá mạnh và lạm phát phi mã, gây áp lực xã hội đủ lớn để buộc chính quyền Tehran phải ngồi vào bàn đàm phán.

Trước thời điểm xung đột nổ ra, Iran xuất khẩu khoảng 2,2 triệu thùng dầu thô mỗi ngày trong tháng 2/2026, tăng 50% so với mức trung bình ba tháng trước đó. Ngay cả trong điều kiện chiến tranh, Iran vẫn tuyên bố duy trì xuất khẩu khoảng 1,5 triệu thùng/ngày. Đây chính là lý do tại sao cấm vận hiệu quả đòi hỏi sự phối hợp quốc tế, đặc biệt từ phía người mua lớn nhất.
Trung Quốc chính là mắt xích then chốt không thể bỏ qua trong câu chuyện này. Bắc Kinh nhập khẩu khoảng 1,4 triệu thùng dầu Iran mỗi ngày cuối năm 2025, tương đương 13% tổng lượng dầu thô nhập khẩu của nước này và chiếm từ 80 đến 90% toàn bộ lượng dầu xuất khẩu của Iran.
Mối quan hệ này bắt nguồn từ thỏa thuận hợp tác 25 năm Iran-Trung Quốc được ký năm 2021, theo đó Bắc Kinh cam kết đầu tư 400 tỷ USD vào cơ sở hạ tầng Iran để đổi lấy nguồn dầu giá chiết khấu. Điều đó có nghĩa là không có sự đồng thuận của Trung Quốc, hoặc ít nhất là sức ép đủ mạnh để Bắc Kinh ngừng mua dầu Iran, bất kỳ lệnh cấm vận nào cũng sẽ chỉ có tác dụng hạn chế.
Nhưng đây chính là nơi đòn cấm vận có thể phát huy một chiều kích địa chính trị thứ hai. Trong bối cảnh chiến tranh thương mại giữa Mỹ và Trung Quốc vẫn đang diễn ra căng thẳng, việc Bắc Kinh là khách hàng lớn nhất của dầu Iran mang lại cho Washington một lá bài mặc cả đáng giá trong các cuộc đàm phán thương mại rộng lớn hơn, bao gồm cả vấn đề đất hiếm mà Trung Quốc đang nắm giữ ưu thế áp đảo.
Diễn biến mới nhất và kịch bản phía trước
Trong khi các cuộc tranh luận chiến lược đang diễn ra, thị trường tiếp tục biến động mạnh theo từng tuyên bố chính trị. Ngày 31 tháng 3, Tổng thống Iran tuyên bố nước này “có đủ ý chí” để chấm dứt chiến tranh nhưng yêu cầu các đảm bảo cụ thể, trong đó theo Bloomberg là Tehran sẵn sàng ngồi vào bàn đàm phán nếu được bảo đảm không có hành động thù địch trong tương lai.
Phản ứng ngay lập tức là hợp đồng Brent giao tháng 6 sụt giảm xuống còn 103,97 USD, giảm 3,42 USD trong phiên, trong khi WTI rơi về 101,38 USD.
Sang ngày 1 tháng 4, Trump từ Nhà Trắng nói Iran đang “van xin để đàm phán” và tuyên bố dự kiến cuộc chiến kết thúc trong hai đến ba tuần tới, bất kể kết quả đàm phán ra sao. Brent lập tức giảm thêm 15%, xuống dưới 100 USD/thùng, trong khi thị trường chứng khoán châu Á bật tăng mạnh.
Đây là bằng chứng thực nghiệm rõ ràng nhất cho cơ chế kênh kỳ vọng đã đề cập: thị trường phản ứng tức thì với thông tin mới về thời hạn kết thúc xung đột, thay vì chờ đợi sự kiện xảy ra thực tế.
Cũng cùng ngày, UAE đã kêu gọi Mỹ, các cường quốc châu Âu và châu Á thành lập một liên minh quân sự để cưỡng chế mở lại eo biển Hormuz, trong khi Trung Quốc và Pakistan ra tuyên bố chung kêu gọi ngừng bắn ngay lập tức và bảo đảm an toàn hàng hải qua Hormuz.
Tại sao $120/thùng là mức trần hợp lý
Tổng hợp lại toàn bộ bức tranh, có ba yếu tố đồng thời đặt ra giới hạn tự nhiên cho đà tăng giá dầu, ngay cả trong trường hợp một lệnh cấm vận chính thức được ban bố.
Thứ nhất, như đã phân tích, kỳ vọng về cấm vận đã được “định giá trước” một phần vào mức Brent hiện tại. Thứ hai, cuộc xung đột này không thể kéo dài vô hạn do áp lực chính trị nội địa từ bầu cử giữa kỳ ở Mỹ, khiến thị trường định giá kịch bản gián đoạn là tạm thời chứ không phải vĩnh viễn, tức là mức tăng Brent phản ánh trong các mô hình tính toán đang ở mức “trần tuyệt đối” vì đã giả định gián đoạn vĩnh viễn, còn thực tế sẽ thấp hơn. Thứ ba, khi giá dầu leo thang, rủi ro Trump quyết định chấm dứt chiến tranh sớm để kiềm chế lạm phát nội địa trước bầu cử cũng tăng lên, tạo thêm động lực giảm giá tự nhiên.
Các phân tích từ Goldman Sachs, ABN AMRO và Dallas Fed đều hội tụ về một kết luận tương tự: vùng giá 120 đến 125 USD/thùng là ngưỡng hợp lý trong kịch bản cấm vận đầy đủ, và $150 hay $200 đòi hỏi những cú sốc leo thang nghiêm trọng hơn nhiều ngoài phạm vi dự báo hiện tại.
Thị trường đang đúng, nhưng rủi ro phi tuyến tính vẫn còn đó
Cuộc khủng hoảng Hormuz năm 2026 là một bài kiểm tra thực tế rõ ràng về cách thị trường tài chính xử lý thông tin địa chính trị. Và nhìn tổng thể, thị trường đang cho thấy mức độ tinh tế đáng kinh ngạc, phân biệt được quy mô cú sốc, liên tục cập nhật kỳ vọng theo từng phát ngôn của Trump và phản ánh tương đối đúng mức giá cân bằng theo các mô hình đàn hồi.
Nhưng điều đó không có nghĩa là không còn rủi ro. Thị trường tài chính Mỹ với những quả bom nổ chậm trong hệ thống đòn bẩy, tình trạng phân kỳ giữa giá dầu “giấy” và giá dầu vật lý, kịch bản Ukraine làm nóng thêm mặt trận Baltic, và sự không chắc chắn về lập trường thực sự của Bắc Kinh trong câu chuyện Iran: tất cả đều là những biến số có thể đẩy cục diện theo hướng không ai mong muốn.
Đối với nhà đầu tư và trader theo dõi thị trường dầu mỏ, điều quan trọng nhất lúc này không phải là dự đoán con số tuyệt đối của Brent, mà là hiểu đúng cơ chế vận hành của thị trường trong khủng hoảng địa chính trị.
Giá không tăng theo thời gian tuyến tính khi tin tức xấu tiếp diễn. Giá nhảy vọt khi kỳ vọng thay đổi, và chính nhận thức về cơ chế đó mới là lợi thế thực sự trong môi trường biến động này.