Lịch kinh tế ngày 29/07-01/08/2026: Kỳ vọng Fed và loạt chỉ báo Mỹ
Lịch kinh tế Mỹ 29/07-01/08: Fed họp lãi suất, GDP, PCE, thất nghiệp và chi phí lao động. Phân tích tác động thị trường tài chính toàn cầu.
简体中文
繁體中文
English
Pусский
日本語
ภาษาไทย
Tiếng Việt
Bahasa Indonesia
Español
हिन्दी
Filippiiniläinen
Français
Deutsch
Português
Türkçe
한국어
العربية
اردو
Lời nói đầu:Chỉ 57.000 việc làm mới, thất nghiệp giảm còn 4,2% nhưng lương lại chững. WikiFX phân tích nghịch lý thị trường lao động Mỹ trước quyết định lãi suất Fed 29/7 và tác động tới USD, vàng, Yên Nhật.

Thứ Năm tuần này, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ sẽ công bố quyết định lãi suất được chờ đợi nhất trong nhiều tháng. Điều đáng chú ý là ngay cả thị trường lao động, thước đo quan trọng nhất của sức khỏe kinh tế Mỹ, cũng đang phát đi những tín hiệu trái ngược.
Một bên là tỷ lệ thất nghiệp giảm và số đơn xin trợ cấp thất nghiệp xuống mức thấp nhất gần sáu thập kỷ; bên còn lại là tốc độ tăng lương đang chậm lại về gần mức trước đại dịch.
Sự mâu thuẫn này khiến cuộc họp FOMC ngày 28-29/7 trở nên khó đoán hơn bao giờ hết và có thể tạo biến động mạnh cho USD, vàng cũng như USD/JPY đang ở vùng cao nhất bốn thập kỷ.
Vì sao câu hỏi “thị trường lao động có quá nóng hay không” lại quan trọng?
Lạm phát Mỹ đã duy trì trên mục tiêu 2% của Fed suốt năm năm liên tiếp và hiện vẫn cao hơn mục tiêu hơn một điểm phần trăm.
Theo lý thuyết kinh tế, một thị trường lao động quá chặt sẽ khiến doanh nghiệp phải trả lương cao hơn để giữ nhân sự, từ đó duy trì áp lực lạm phát. Ngược lại, nếu thị trường lao động đã hạ nhiệt, áp lực giá từ phía cầu sẽ giảm và lý do để Fed duy trì lãi suất cao cũng yếu đi.
Đây chính là bài toán mà tân Chủ tịch Fed Kevin Warsh phải giải trong cuộc họp tuần này. Từ khi nhậm chức giữa năm 2026, ông theo đuổi phong cách truyền thông ngắn gọn và hạn chế đưa ra định hướng chính sách.
Tại diễn đàn ECB ở Sintra đầu tháng 7, Warsh khẳng định lạm phát Mỹ vẫn quá cao và Fed không chấp nhận để lạm phát duy trì trên 2%.
Quan điểm này, cùng CPI tháng 5 tăng 4,2% so với cùng kỳ, mức cao nhất từ tháng 4/2023, đã khiến kỳ vọng tăng lãi suất tăng nhanh.
Xác suất Fed nâng lãi suất theo hợp đồng tương lai Fed Funds tăng từ 10,7% ngày 15/7 lên 34,7% sau một tuần và dao động quanh 46-47% vào sáng 27/7, gần ngang với khả năng giữ nguyên lãi suất. Xa hơn, thị trường định giá khoảng 88% khả năng Fed tăng lãi suất trong tháng 9.
Dot plot tháng 6 cũng cho thấy 9 thành viên FOMC dự báo ít nhất một lần tăng lãi suất trước cuối năm 2026 và không ai dự báo cắt giảm.
Hai luận cứ cho thấy thị trường lao động vẫn rất chặt
Nhìn vào dữ liệu chính thức, lập luận rằng thị trường lao động Mỹ vẫn dư cầu có cơ sở khá vững chắc.
Tỷ lệ thất nghiệp tháng 6/2026 giảm xuống 4,2% từ 4,3% của tháng trước, thấp nhất trong khoảng một năm và thấp hơn mức NAIRU khoảng 4,5% mà Fed ước tính. NAIRU là ngưỡng thất nghiệp mà dưới đó áp lực tăng lương và lạm phát thường gia tăng.

Nguồn: Financial Times
Theo kinh tế trưởng Apollo Torsten Sløk, việc thất nghiệp duy trì dưới ngưỡng này gần năm năm liên tiếp cho thấy nền kinh tế vẫn vận hành trong trạng thái dư cầu, khiến lạm phát khó quay về mục tiêu nếu Fed không giữ lãi suất cao đủ lâu.
Dữ liệu đơn xin trợ cấp thất nghiệp càng củng cố quan điểm này.
Trong tuần kết thúc ngày 18/7, số đơn xin trợ cấp lần đầu giảm xuống chỉ còn 187.000, thấp hơn nhiều so với dự báo 210.000-212.000 và là mức thấp nhất kể từ tháng 9/1969. Dù có yếu tố mùa vụ từ ngành ô tô, số đơn trong suốt tháng 7 vẫn duy trì dưới 220.000, phản ánh mức sa thải vẫn thấp kỷ lục.

Nguồn: Financial Times
Bức tranh này phù hợp với mức tăng bảng lương phi nông nghiệp bình quân khoảng 90.000-92.000 việc làm mỗi tháng trong nửa đầu năm 2026, tỷ lệ tham gia lực lượng lao động nhóm 25-54 tuổi ở mức cao lịch sử và doanh số bán lẻ tăng trong bốn trên năm tháng gần nhất, cho thấy sức mua của người tiêu dùng vẫn được duy trì.
Nghịch lý nằm ở đường lương và manh mối bị bỏ sót
Nếu thị trường lao động thực sự quá chặt và là nguyên nhân khiến lạm phát duy trì ở mức cao, thì tiền lương đáng lẽ phải tiếp tục tăng tốc. Nhưng thực tế lại ngược lại.
Thu nhập bình quân theo giờ của lao động khu vực tư nhân tháng 6/2026 đạt 37,64 USD, tăng 0,3% so với tháng trước. Tuy nhiên, khi quy đổi tốc độ tăng lương sáu tháng theo năm, mức tăng chỉ còn khoảng 3%, gần tương đương giai đoạn trước đại dịch và thấp hơn đáng kể mức khoảng 4,1% duy trì từ giữa năm 2023 đến giữa năm 2025.
Đây là sự giảm tốc rõ rệt, trái ngược với kịch bản một thị trường lao động quá nóng.
Cùng lúc, các khảo sát của Conference Board, ISM và NFIB đều phản ánh niềm tin doanh nghiệp và người tiêu dùng suy yếu hơn nhiều so với dữ liệu việc làm chính thức.
Tuy nhiên, độ tin cậy của các khảo sát này cũng đang bị nghi ngờ.
Sau đại dịch, mối tương quan giữa dữ liệu khảo sát và dữ liệu kinh tế “cứng” trở nên thiếu ổn định, khiến nhiều chiến lược gia ưu tiên các thống kê chính thức hơn. Ngay cả khi bỏ qua các khảo sát, câu hỏi cốt lõi vẫn còn nguyên: vì sao một thị trường lao động được cho là quá chặt lại đi kèm với đà giảm tốc tiền lương?
Manh mối quan trọng nằm ở cơ cấu dữ liệu.
Khi loại riêng nhóm giáo dục và y tế tư nhân, lĩnh vực có quy mô lớn nhưng ghi nhận mức giảm tốc lương bất thường, xu hướng tiền lương của phần còn lại của nền kinh tế vẫn ổn định, thậm chí tăng nhẹ.
Điều này cho thấy phần lớn sự suy yếu của chỉ số lương bình quân đến từ biến động cục bộ của một ngành, chứ không phản ánh toàn bộ thị trường lao động.
Đây cũng là lý do cán cân đánh giá vẫn nghiêng nhẹ về quan điểm của Torsten Sløk: nếu loại bỏ yếu tố nhiễu này, phần lớn dữ liệu vẫn cho thấy thị trường lao động Mỹ chưa thực sự hạ nhiệt.
Điều gì đang chờ USD, vàng và đồng Yên?
Sự mâu thuẫn của dữ liệu lao động xuất hiện đúng thời điểm FOMC bước vào một trong những cuộc họp khó dự báo nhất nhiều năm qua, trong khi xung đột Mỹ - Israel - Iran tiếp tục đẩy giá dầu Brent có lúc vượt 100 USD/thùng và WTI tiến sát 90 USD/thùng.
Cú sốc năng lượng này làm gia tăng rủi ro lạm phát nhập khẩu, khiến Fed càng khó lựa chọn giữa kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng.
Nếu Fed tiếp tục nghiêng về quan điểm thị trường lao động vẫn dư cầu như Torsten Sløk nhận định, kết hợp với áp lực từ giá dầu, khả năng phát tín hiệu diều hâu hoặc thậm chí tăng lãi suất ngay trong cuộc họp tháng 7 sẽ tăng lên đáng kể.
Thị trường ngoại hối đang phản ánh chính sự giằng co đó. Đến ngày 27/7, chỉ số DXY giao dịch quanh 101,2, thấp hơn nhẹ so với đỉnh gần 101,5 lập ngày 23/7 khi giá dầu hạ nhiệt và kỳ vọng tăng lãi suất ngay trong tháng 7 giảm bớt.
Vàng giao ngay dao động quanh 4.090 USD/ounce, phục hồi sau nhịp bán tháo nhưng vẫn thấp hơn khoảng 27% so với đỉnh gần 5.590 USD hồi tháng 1/2026, đồng thời vẫn nằm dưới cả đường trung bình động 50 và 200 ngày, cho thấy xu hướng trung hạn vẫn nghiêng về giảm.

Đây là hệ quả của môi trường lãi suất cao kéo dài làm suy giảm sức hấp dẫn của tài sản không sinh lợi suất.
Tín hiệu rõ ràng hơn đến từ thị trường trái phiếu.
Lợi suất kỳ hạn 2 năm tăng từ khoảng 4,10% cuối tháng 6 lên 4,33% ngày 24/7, trong khi lợi suất 10 năm tăng từ 4,38% lên 4,69%. Cả đường cong lợi suất cùng dịch chuyển lên trên trong chưa đầy một tháng, phản ánh hiện tượng bear steepening khi thị trường đồng loạt định giá lại triển vọng chính sách của Fed.

Lợi suất thực hiện ở mức 2,43%, tiếp tục tạo áp lực lên vàng. Trong khi đó, chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) của quỹ ETF UUP tăng từ khoảng 59 lên trên 64 chỉ trong ba phiên, cho thấy động lượng mua USD vẫn được duy trì.

Đồng Euro, đồng tiền chiếm tỷ trọng lớn nhất trong rổ DXY, cũng giao dịch sát đáy 52 tuần quanh 1,1398 và nằm dưới cả MA50 lẫn MA200, củng cố xu hướng đồng USD mạnh trên diện rộng.

Nơi phản ánh rõ nhất tác động của chính sách Fed vẫn là USD/JPY. Đồng Yên đang dao động quanh 162-164, gần mức thấp nhất bốn thập kỷ, bất chấp BOJ đã nâng lãi suất lên 1%, mức cao nhất kể từ năm 1995.

Nguyên nhân nằm ở carry trade. Nhà đầu tư vẫn vay Yên với chi phí thấp để mua tài sản bằng USD có lợi suất cao hơn. Chênh lệch lãi suất giữa Fed và BOJ hiện vẫn ở mức khoảng 250-275 điểm cơ bản, dù đã thu hẹp so với khoảng 325 điểm cơ bản đầu năm 2026, nhưng vẫn đủ hấp dẫn để duy trì dòng vốn.
Vì vậy, nếu Fed tiếp tục phát tín hiệu diều hâu, khoảng cách lãi suất sẽ còn khó thu hẹp, gây thêm áp lực lên đồng Yên. Đây cũng là lý do Bộ trưởng Tài chính Nhật Bản Satsuki Katayama nhiều lần cảnh báo sẵn sàng can thiệp nếu đồng Yên tiếp tục mất giá.
Đọc vị dòng tiền thông minh: Khi vị thế giao dịch không nói cùng một câu chuyện với giá
Bên cạnh diễn biến giá, một câu hỏi quan trọng là dòng tiền đầu cơ đang định vị ra sao và liệu thị trường đã bước vào trạng thái quá tải hay chưa. Đây là lúc báo cáo COT của CFTC phát huy vai trò, bởi giá chỉ phản ánh thị trường đang ở đâu, còn positioning cho biết liệu xu hướng hiện tại còn dư địa tiếp diễn hay không.
Với đồng Yên, dữ liệu đến ngày 14/7 cho thấy các quỹ đầu cơ đang nắm giữ 90.461 hợp đồng bán ròng, tương đương phân vị thứ 27 trong 10 năm, vẫn cách khá xa các vùng cực đoan trên 90 hoặc dưới 10 mà giới phân tích định lượng thường dùng để cảnh báo thị trường quá tải.
Điều đó đồng nghĩa, dù USD/JPY đang ở vùng đỉnh bốn thập kỷ, vị thế bán Yên vẫn chưa quá đông đúc xét theo chuẩn lịch sử, hàm ý carry trade vẫn còn dư địa mở rộng.
Tuy nhiên, nếu quy đổi sang giá trị danh nghĩa bằng USD, Bloomberg ghi nhận đây lại là mức bán ròng lớn nhất kể từ năm 2007. Hai cách đo lường cho kết quả khác nhau vì giá trị danh nghĩa bị khuếch đại bởi tỷ giá USD/JPY hiện cao hơn nhiều so với các giai đoạn trước, trong khi phương pháp phân vị đã loại bỏ yếu tố này.
Vì vậy, rủi ro đảo chiều của carry trade hiện mang hai mặt: vị thế chưa cực đoan theo lịch sử, nhưng quy mô vốn tuyệt đối đang rất lớn, khiến bất kỳ cú sốc chính sách nào cũng có thể kích hoạt một đợt đóng vị thế mạnh.
Bức tranh của vàng lại đi theo hướng ngược lại.
Trong tuần kết thúc ngày 21/7, nhóm quỹ quản lý tiền nâng vị thế mua ròng lên 124.831 hợp đồng, mức cao nhất sáu tháng, dù giá vàng vẫn thấp hơn đáng kể so với đỉnh lịch sử tháng 1.
Điều này cho thấy dòng tiền chuyên nghiệp đang âm thầm tích lũy trong giai đoạn điều chỉnh, một tín hiệu tích cực đối với triển vọng trung hạn. Tuy nhiên, do vị thế mua đã khá đông trong sáu tháng gần đây, thị trường cũng dễ chịu áp lực chốt lời nếu xuất hiện cú sốc bất ngờ.
Kết hợp với RSI của vàng quanh 51, vừa thoát vùng suy yếu nhưng chưa bước vào vùng quá mua, bức tranh hiện tại phù hợp hơn với một giai đoạn tích lũy sau điều chỉnh, thay vì xác nhận xu hướng tăng mới hay kết thúc hoàn toàn xu hướng giảm.
Một biến số quan trọng khác là cuộc họp của BOJ chỉ diễn ra hai ngày sau Fed.
Kịch bản cơ sở vẫn là BOJ giữ nguyên lãi suất ở 1%, nhưng phát tín hiệu cứng rắn hơn khi lạm phát trong nước tiếp tục lan rộng từ nhóm ngành thượng nguồn sang trung nguồn. Phần lớn khảo sát dự báo BOJ sẽ nâng lãi suất lên 1,25% vào tháng 10 hoặc tháng 12.
Điều đó đồng nghĩa thị trường ngoại hối sẽ phải hấp thụ liên tiếp hai quyết định chính sách từ hai ngân hàng trung ương có ảnh hưởng lớn nhất đến USD/JPY chỉ trong ba ngày. Việc Fed công bố trước rồi mới đến BOJ cũng khiến phản ứng ban đầu của thị trường nhiều khả năng sẽ được khuếch đại hoặc đảo chiều chỉ sau 48 giờ.
Ba kịch bản cho cuộc họp Fed ngày 29/7
Kịch bản cơ sở vẫn là Fed giữ nguyên lãi suất 3,5-3,75%, nhưng duy trì giọng điệu diều hâu để chuẩn bị cho khả năng tăng lãi suất vào tháng 9.
Trong trường hợp này, USD nhiều khả năng tiếp tục vững quanh vùng hiện tại, vàng chịu áp lực từ lãi suất thực cao, còn carry trade trên đồng Yên tiếp tục được duy trì, đẩy USD/JPY tiến sát hoặc vượt đỉnh bốn thập kỷ.
Kịch bản thứ hai là Fed bất ngờ tăng lãi suất ngay trong cuộc họp tháng 7, dựa trên lập luận thị trường lao động vẫn dư cầu kết hợp với rủi ro lạm phát từ giá dầu.
Đây không còn là kịch bản quá xa vời khi xác suất thị trường định giá đã gần 50%.
Nếu xảy ra, USD nhiều khả năng tăng mạnh. Như dữ liệu positioning đã cho thấy, dù vị thế bán Yên chưa cực đoan theo phân vị lịch sử, quy mô danh nghĩa rất lớn vẫn có thể tạo ra làn sóng đóng vị thế dây chuyền, đặc biệt khi BOJ cũng họp ngay sau đó và có thể phát tín hiệu cứng rắn hơn dự kiến.
Vàng trong kịch bản này có khả năng chịu áp lực bán mạnh trong ngắn hạn. Với vị thế mua ròng của các quỹ đang ở mức cao nhất sáu tháng, hoạt động chốt lời có thể khuếch đại đà giảm trước khi dòng tiền trú ẩn quay trở lại.
Kịch bản thứ ba, ít được đồng thuận hơn, là Fed đánh giá cao tín hiệu giảm tốc tiền lương và các khảo sát kinh tế yếu, từ đó trì hoãn cả khả năng tăng lãi suất trong tháng 9.
Nếu vậy, vàng sẽ có nhiều dư địa phục hồi hơn nhờ dòng tiền đầu cơ đã bắt đầu tích lũy trở lại, USD có thể điều chỉnh giảm, còn áp lực buộc BOJ phải đẩy nhanh quá trình thắt chặt chính sách cũng sẽ giảm bớt, giúp đồng Yên có thêm thời gian ổn định.
Điểm đáng chú ý là cả ba kịch bản đều phụ thuộc vào cách FOMC diễn giải cùng một bộ dữ liệu lao động đầy mâu thuẫn.
Với phong cách truyền thông ngắn gọn của Kevin Warsh, thị trường sẽ có ít manh mối hơn để dự báo trước quyết định, khiến biến động trong cuộc họp báo sau FOMC có thể còn lớn hơn chính quyết định lãi suất.
Đồng thời, việc BOJ họp chỉ sau Fed 48 giờ đồng nghĩa phản ứng của thị trường sẽ chưa kịp ổn định đã phải hấp thụ thêm một cú sốc chính sách mới, tạo nên một trong những cửa sổ biến động hiếm thấy của năm 2026.
Ý nghĩa thực tế với nhà đầu tư và trader tại Việt Nam
Đối với nhà đầu tư Việt Nam, đây không chỉ là một cuộc tranh luận chính sách tại Washington. Quyết định của Fed trong đêm 29/7 sẽ nhanh chóng lan tỏa tới các cặp tiền tệ chủ chốt, giá vàng thế giới (cơ sở tham chiếu cho giá vàng trong nước) và khẩu vị rủi ro của dòng vốn toàn cầu, bao gồm cả các thị trường mới nổi.
Nếu USD tiếp tục mạnh lên nhờ Fed duy trì lập trường cứng rắn, áp lực sẽ gia tăng lên nhiều đồng tiền châu Á. Ngược lại, một Fed ôn hòa hơn kỳ vọng có thể mở ra nhịp điều chỉnh của đồng USD, hỗ trợ giá vàng và cải thiện tâm lý rủi ro trên thị trường tài chính.
Trong bối cảnh biến động được dự báo sẽ tăng mạnh quanh thời điểm công bố quyết định, quản trị rủi ro, đặc biệt với các vị thế đòn bẩy trên USD/JPY và vàng, sẽ quan trọng hơn bao giờ hết.
Lời kết
Xét toàn bộ chuỗi dữ liệu, bức tranh hiện tại vẫn nghiêng nhẹ về nhận định thị trường lao động Mỹ còn khá chặt hơn là đã hạ nhiệt rõ rệt.
Nguyên nhân chủ yếu là tốc độ tăng lương suy yếu phần lớn xuất phát từ biến động của riêng nhóm giáo dục và y tế tư nhân, trong khi các chỉ báo “cứng” như tỷ lệ thất nghiệp, đơn xin trợ cấp thất nghiệp và tỷ lệ tham gia lực lượng lao động vẫn đồng thuận theo hướng dư cầu kéo dài.
Quan điểm này còn được củng cố bởi chính thị trường trái phiếu.
Trong chưa đầy một tháng, lợi suất trên toàn bộ đường cong đồng loạt tăng mạnh, phản ánh quá trình thị trường chủ động định giá lại triển vọng chính sách của Fed thay vì chỉ phản ứng trước từng thông tin đơn lẻ.
Đây là tín hiệu thường xuất hiện khi giới đầu tư tin rằng áp lực lạm phát vẫn đủ lớn để Fed duy trì lập trường cứng rắn lâu hơn.
Tuy nhiên, đây vẫn chỉ là một đánh giá mang tính xác suất. Chính các thành viên FOMC nhiều khả năng cũng đang cân nhắc giữa hai luồng bằng chứng trái ngược, giống như những gì thị trường đang phản ánh.
Điều đó được thể hiện rõ qua việc xác suất Fed tăng lãi suất trong tháng 7 đã tăng từ 10,7% lên gần 47% chỉ trong chưa đầy hai tuần.
Điều gần như chắc chắn lúc này là mức độ bất định đang ở vùng cao hiếm thấy. Fed và BOJ sẽ lần lượt công bố quyết định chỉ cách nhau 48 giờ, trong khi vị thế đầu cơ trên cả đồng Yên và vàng đều đã tích lũy ở quy mô đủ lớn để bất kỳ cú sốc chính sách nào cũng có thể khuếch đại thành một đợt biến động vượt xa mức thay đổi của lãi suất danh nghĩa.
Đó là lý do những ngày cuối tháng 7 không đơn thuần là thời điểm công bố quyết định lãi suất, mà là giai đoạn thị trường toàn cầu phải đồng thời định giá lại triển vọng chính sách tiền tệ của hai nền kinh tế lớn.
Với trader và nhà đầu tư Việt Nam, theo dõi sát diễn biến của Fed, BOJ và phản ứng của thị trường sẽ quan trọng hơn việc cố gắng dự đoán chính xác kết quả, bởi trong môi trường hiện tại, quản trị rủi ro luôn có giá trị lớn hơn dự báo đúng xu hướng.

Câu hỏi thường gặp
NAIRU là gì và tại sao nó lại quan trọng với chính sách lãi suất của Fed?
NAIRU là tỷ lệ thất nghiệp mà dưới ngưỡng đó, tiền lương và giá cả có xu hướng bị đẩy lên do cạnh tranh tuyển dụng gay gắt. Fed hiện ước tính NAIRU của Mỹ quanh 4,5%. Khi thất nghiệp thực tế thấp hơn ngưỡng này trong thời gian dài, đó thường được xem là dấu hiệu của áp lực lạm phát từ phía cầu lao động.
Vì sao tỷ lệ thất nghiệp Mỹ giảm nhưng nhiều chuyên gia vẫn nghi ngờ thị trường lao động có thực sự tốt lên?
Vì phần lớn mức giảm của tỷ lệ thất nghiệp gần đây đến từ việc một bộ phận lao động rút khỏi lực lượng tìm việc, chứ không phải từ làn sóng tuyển dụng bùng nổ. Đồng thời, tốc độ tăng lương lại giảm dần về gần mức trước đại dịch, một tín hiệu thường đi ngược với kịch bản thị trường lao động quá nóng.
Vì sao ngành giáo dục và y tế tư nhân lại ảnh hưởng lớn đến số liệu lương chung của Mỹ?
Đây là nhóm ngành có quy mô lao động lớn nhưng đang ghi nhận đà giảm tốc lương bất thường, khó lý giải bằng các yếu tố kinh tế thông thường. Khi loại trừ riêng nhóm này, xu hướng lương của phần còn lại nền kinh tế lại ổn định hoặc tăng nhẹ, cho thấy bức tranh giảm tốc lương tổng thể có thể đã bị phóng đại bởi nhiễu động cục bộ của một ngành.
Quyết định lãi suất của Fed ngày 28 và 29 tháng 7 có thể ảnh hưởng thế nào đến USD/JPY và giá vàng?
Nếu Fed giữ lập trường diều hâu hoặc bất ngờ tăng lãi suất, đồng đô la có xu hướng được hỗ trợ, vàng chịu thêm áp lực do lãi suất thực cao, còn carry trade Yên Nhật nhiều khả năng tiếp tục kéo dài, đẩy USD/JPY duy trì gần vùng đỉnh bốn thập kỷ. Ngược lại, một lập trường ôn hòa bất ngờ có thể khiến đô la điều chỉnh và vàng phục hồi.
Carry trade đồng Yên là gì và tại sao nó vẫn tồn tại dù BOJ đã tăng lãi suất lên 1%?
Carry trade Yên là chiến lược vay đồng Yên với chi phí thấp để đầu tư vào tài sản định giá bằng đô la Mỹ có lợi suất cao hơn. Dù BOJ đã nâng lãi suất lên 1%, mức cao nhất kể từ 1995, chênh lệch lãi suất với Fed vẫn còn tới 250 đến 275 điểm cơ bản, đủ lớn để chiến lược này vẫn sinh lời và tiếp tục gây áp lực giảm giá lên đồng Yên.
Vì sao cuộc họp của BOJ ngày 30 và 31 tháng 7 lại quan trọng ngay sau quyết định của Fed?
Vì hai quyết định chỉ cách nhau 48 giờ và cùng chi phối trực tiếp cặp USD/JPY. BOJ được dự báo giữ nguyên lãi suất ở 1% nhưng có thể phát tín hiệu diều hâu hơn cho đợt tăng tiếp theo, dự kiến vào tháng 10 hoặc 12. Nếu Fed cũng gây bất ngờ trong tuần này, thị trường sẽ phải hấp thụ liên tiếp hai cú sốc chính sách chỉ trong ba ngày.
Nguồn tham khảo
Miễn trừ trách nhiệm:
Các ý kiến trong bài viết này chỉ thể hiện quan điểm cá nhân của tác giả và không phải lời khuyên đầu tư. Thông tin trong bài viết mang tính tham khảo và không đảm bảo tính chính xác tuyệt đối. Nền tảng không chịu trách nhiệm cho bất kỳ quyết định đầu tư nào được đưa ra dựa trên nội dung này.

Lịch kinh tế Mỹ 29/07-01/08: Fed họp lãi suất, GDP, PCE, thất nghiệp và chi phí lao động. Phân tích tác động thị trường tài chính toàn cầu.

Cập nhật thị trường tài chính ngày 29/07/2026: Dầu thô tăng vọt hơn 4% sau khi Mỹ đánh chặn tấn công từ Iran, chứng khoán châu Á giằng co, vàng đi ngang, trái phiếu giảm. Nhà đầu tư hồi hộp chờ quyết định lãi suất của Fed trong bối cảnh Chủ tịch Kevin Warsh giữ kín định hướng chính sách. WikiFX tổng hợp nhanh và chính xác.

Vụ lừa đảo gần 600 tỷ đồng tại Bắc Ninh: 4 bị can dùng vỏ bọc doanh nghiệp huy động vốn, cam kết lãi suất 10-20%/tháng, giao dịch trên sàn Exness và thua lỗ. Cập nhật chi tiết vụ án từ Công an tỉnh Bắc Ninh.

Chen Zhi, nhà sáng lập Tập đoàn Prince Group, bị truy tố thêm tội cố ý gây thương tích, có khung hình phạt cao nhất là tử hình tại Trung Quốc. Các cộng sự lần lượt bị bắt, tài sản hàng tỷ USD bị đóng băng toàn cầu.
AVATRADE
EBC FINANCIAL GROUP
IC Markets Global
VT Markets
FXCM
Tickmill
AVATRADE
EBC FINANCIAL GROUP
IC Markets Global
VT Markets
FXCM
Tickmill