Lời nói đầu:Phân tích góc nhìn gây tranh cãi của Warren Mosler (MMT): Tại sao Nhật Bản với nợ công 227% GDP không đứng trước bờ vực khủng hoảng? Cập nhật diễn biến USD/JPY, lợi suất JGB và chính sách BOJ mới nhất 2026.
Một cuộc đối đầu nảy lửa đang định hình lại cách thế giới nhìn nhận về khủng hoảng nợ: trong khi nhiều nhà phân tích gióng hồi chuông báo động về số nợ công 1,300 tỷ USD của Nhật Bản, lý thuyết gia Warren Mosler đưa ra một luận điểm gây chấn động - rằng đất nước này không hề bị đe dọa bởi sự phá sản, mà thị trường tài chính toàn cầu đang hiểu sai một cách căn bản về mối quan hệ giữa tiền tệ, lãi suất và chủ quyền tài chính.

Tình hình kinh tế Nhật Bản năm 2026 đang trở thành tâm điểm của những tranh luận sôi nổi trên toàn cầu. Với tỷ lệ nợ công/GDP vượt ngưỡng 230%, đồng Yên liên tục chịu áp lực giảm giá và lợi suất trái phiếu chính phủ (JGB) tăng lên mức cao kỷ lục, nhiều chuyên gia quốc tế đã bày tỏ lo ngại về một cuộc khủng hoảng nợ tiềm ẩn.
Tuy nhiên, từ góc nhìn của Warren Mosler - nhà kinh tế học được coi là “cha đẻ” Lý thuyết Tiền tệ Hiện đại (MMT) - những diễn biến này không phải dấu hiệu của khủng hoảng, mà xuất phát từ sự hiểu lầm cơ bản về cách thức vận hành của hệ thống tiền tệ.
Đồng Yên lao dốc và cú sốc lợi suất
Ngày 26/01/2026, thị trường tài chính toàn cầu tiếp tục theo dõi sát sao diễn biến tại Nhật Bản, nền kinh tế lớn thứ tư thế giới. Đồng USD/JPY dao động quanh mức 154-155, duy trì xu hướng suy yếu đáng kể mà đồng Yên đã trải qua trong năm 2025. Con số này chỉ cách mức đáy lịch sử 161 (tháng 6/2024) một khoảng không xa, và đánh dấu mức giảm giá khoảng 50% so với tỷ giá 103 Yên/USD vào tháng 12/2020.

Song song với áp lực từ thị trường ngoại hối, thị trường trái phiếu Nhật Bản cũng chứng kiến những biến động mạnh mẽ. Lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản (JGB) kỳ hạn 10 năm hiện ở mức khoảng 2.25-2.26%, sau khi từng chạm ngưỡng cao kỷ lục 2.37% chỉ vài ngày trước đó.

Đối với các kỳ hạn dài hơn, tình hình còn ấn tượng hơn: lợi suất trái phiếu 30 năm đã tăng từ mức 0.65% cách đây 5 năm lên trên 3.5% hiện nay, và thậm chí trái phiếu kỳ hạn 40 năm cũng có lúc chạm ngưỡng 4% - mức cao nhất trong hơn 30 năm.

Trong bối cảnh đó, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) vừa giữ nguyên lãi suất chính sách ở mức 0.75% tại cuộc họp gần đây nhất vào ngày 23/1/2026, đồng thời nâng dự báo tăng trưởng kinh tế cho năm tài khóa 2026 lên khoảng 0.9-1.0%.
Động thái này diễn ra trong bối cảnh chính trị đặc biệt: Thủ tướng Sanae Takaichi vừa giải tán Hạ viện để chuẩn bị cho một cuộc bầu cử sớm vào tháng 2, với lời hứa về các chính sách tài khóa mở rộng hơn, bao gồm cả việc cắt giảm thuế tiêu dùng.
Khủng hoảng nợ hay hiểu lầm cơ bản?
Những con số này đã khơi dậy một cuộc tranh luận sôi nổi với hai quan điểm hoàn toàn trái ngược nhau. Robin Brooks, chuyên gia kinh tế cấp cao tại Viện Tài chính Quốc tế (IIF) trước đây và hiện là nghiên cứu viên tại Viện Brookings, liên tục cảnh báo rằng Nhật Bản đang tiến gần đến một “khủng hoảng nợ đầy đủ”.
Ông lập luận rằng sự kết hợp giữa đồng yên suy yếu và lợi suất JGB tăng mạnh là tín hiệu cho thấy thị trường đang mất niềm tin vào khả năng tài chính của chính phủ Nhật. Theo Brooks, việc BOJ phải can thiệp mua trái phiếu để kiềm chế lợi suất cho thấy Tokyo đang rơi vào một cái bẫy nan giải: hoặc chấp nhận lãi suất cao hơn dẫn đến gánh nặng nợ tồi tệ hơn, hoặc giữ lãi suất thấp và đối mặt với nguy cơ đồng Yên sụp đổ.
Tuy nhiên, một góc nhìn hoàn toàn trái ngược đã được đưa ra bởi Warren Mosler. Trong phản hồi được chia sẻ công khai gần đây của giáo sư Stephanie Kelton, Mosler cho rằng phân tích của Brooks dựa trên sự hiểu lầm cơ bản về mối quan hệ nhân quả giữa lãi suất, giá trị đồng tiền và nợ công trong một quốc gia phát hành tiền tệ chủ quyền như Nhật Bản.
Tại sao tăng lãi suất không “cứu” được đồng Yên?
Điểm mấu chốt đầu tiên mà Mosler phản bác là quan niệm cho rằng tăng lãi suất là công cụ để bảo vệ giá trị đồng tiền.
Ông nhấn mạnh rằng việc tăng lãi suất chính sách không phải là công cụ “bảo vệ” đồng tiền như quan điểm truyền thống thường cho rằng. Thực tế, với một quốc gia như Nhật Bản, việc nâng lãi suất sẽ làm tăng chi trả lãi vay cho khu vực tư nhân, chủ yếu là các tổ chức tài chính nội địa nắm giữ phần lớn JGB.
Khoản chi trả này thực chất là một dạng chi tiêu thâm hụt bổ sung, tạo thêm thu nhập Yên mới cho nền kinh tế. Kết quả là sức cầu nội địa tăng lên, đẩy áp lực lạm phát và làm suy yếu đồng Yên thay vì củng cố nó.
Mosler gọi đây là “nghịch lý nhân quả”: lãi suất cao hơn thường dẫn đến đồng tiền yếu hơn, đặc biệt khi nền kinh tế đang hoạt động gần đầy công suất.
Nói một cách dễ hiểu, lãi suất cao hơn đồng nghĩa với việc những người nắm giữ trái phiếu chính phủ Nhật, với phần lớn là các tổ chức tài chính trong nước, nhận được nhiều tiền lãi hơn. Số tiền Yên tăng thêm này sẽ được đưa vào nền kinh tế, thúc đẩy sức mua trong nước.
Và chính việc chi tiêu bằng Yên tăng lên này, theo logic của Mosler, có thể làm suy yếu tỷ giá hối đoái, chứ không phải củng cố nó. Brooks xem sự mất giá của đồng Yên cùng với lợi suất trái phiếu dài hạn tăng là bằng chứng của khủng hoảng nợ, còn Mosler phản bác rằng Nhật Bản không thể bị buộc phải vỡ nợ bằng chính đồng tiền do mình phát hành.
Không bao giờ thiếu Yên để thanh toán nợ
Luận điểm cốt lõi nhất của MMT, và cũng là trung tâm trong lập luận của Mosler, là quyền năng phát hành tiền tệ của một chính phủ có chủ quyền.
Ông chỉ rõ rằng sự suy giảm của đồng Yên đồng hành cùng lợi suất dài hạn tăng không phải bằng chứng của khủng hoảng nợ. Nhật Bản không thể rơi vào tình trạng vỡ nợ bằng đồng Yên, đơn giản vì BOJ luôn có khả năng thanh toán mọi nghĩa vụ bằng cách ghi có vào tài khoản dự trữ.
Lợi suất dài hạn tăng chỉ phản ánh kỳ vọng thị trường về việc BOJ sẽ trả lãi cao hơn trong tương lai, cùng với sở thích của nhà đầu tư đối với trái phiếu kỳ hạn dài. Hơn nữa, Nhật Bản hoàn toàn có thể chọn chỉ phát hành tín phiếu ngắn hạn 3 tháng thay vì trái phiếu dài hạn, loại bỏ hoàn toàn áp lực từ “bond vigilantes” - những nhà đầu tư trái phiếu được cho là có thể ép chính phủ.
Một điểm dữ liệu quan trọng thường bị bỏ qua trong câu chuyện về nợ công Nhật Bản là cơ cấu sở hữu. Ngân hàng Nhật Bản hiện nắm giữ hơn một nửa số trái phiếu chính phủ đang lưu hành, nghĩa là phần lớn khoản nợ này là chính phủ nợ chính mình.
Trong khi đó, tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài chỉ vào khoảng 12%, thấp hơn nhiều so với Mỹ (30-35%) hay Đức (50-55%). Điều này làm giảm đáng kể nguy cơ bị các “cảnh sát trái phiếu” quốc tế tấn công.
Bẫy nợ hay lựa chọn có chủ đích? Cách nhìn khác về chính sách của BOJ
Phân tích của Mosler đảo ngược hoàn toàn cách đặt vấn đề. Ông bác bỏ quan niệm về “bẫy nợ” mà Brooks mô tả. Với chế độ tỷ giá thả nổi, Nhật Bản không cần dùng lãi suất cao để bảo vệ đồng Yên như các quốc gia neo tỷ giá cố định.
Thực tế, lãi suất cao hơn chính là yếu tố làm suy yếu đồng Yên. Đồng Yên yếu lại mang lại lợi ích rõ rệt: tăng cường khả năng cạnh tranh xuất khẩu - lĩnh vực vốn là động lực quan trọng của nền kinh tế Nhật.
Các mặt hàng nhập khẩu chủ yếu được định giá bằng đồng tiền toàn cầu, nên Yên yếu giúp cải thiện điều kiện thương mại thực tế mà không gây tổn hại nghiêm trọng đến dự trữ ngoại hối.
Mosler nhấn mạnh rằng Nhật Bản không hề “mắc kẹt” bởi món nợ khổng lồ của mình. Thay vào đó, họ đang thực hiện một chính sách lãi suất có chủ đích, vừa làm suy yếu đồng Yên vừa bổ sung thêm thu nhập vào nền kinh tế.
Với một nước phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu và nhập khẩu chủ yếu là hàng hóa thực được định giá trên thị trường toàn cầu, đồng Yên yếu hơn thực chất lại cải thiện khả năng cạnh tranh xuất khẩu.
Lợi suất JGB cao: Gánh nặng hay vấn đề phân phối?
Một điểm quan trọng khác mà Mosler nhấn mạnh là lợi suất JGB cao hơn không tạo ra “gánh nặng” thực sự cho chính phủ Nhật.
Khoản lãi trả thêm chủ yếu chảy vào túi các tổ chức nội địa bao gồm ngân hàng, quỹ hưu trí, công ty bảo hiểm. Đây chỉ là vấn đề phân phối thu nhập giữa khu vực công và tư, chứ không phải vấn đề tài trợ. Không tồn tại ràng buộc số học nào có thể bị ép buộc bởi thị trường trái phiếu hay nhà giao dịch ngoại hối.
Căng thẳng giữa mục tiêu tăng trưởng của chính phủ và nhiệm vụ ổn định giá cả của BOJ là có thật. Tuy nhiên, Mosler lập luận rằng việc tập trung vào những con số nợ tuyệt đối, lên tới 227% GDP, là một sự sao nhãng.
Vấn đề thực sự, nếu có, chỉ là vấn đề phân phối thu nhập, có thể hiểu là ai nhận được nhiều tiền lãi hơn từ trái phiếu chính phủ, chứ không phải là vấn đề tài trợ hay thanh khoản.
Nếu lạm phát trở nên quá mức, Mosler cho rằng tăng lãi suất chỉ làm tình hình tồi tệ hơn. Các công cụ phù hợp phải tùy thuộc vào nguyên nhân gốc rễ: nếu do cầu vượt cung (hiếm gặp), có thể cần điều chỉnh tài khóa kèm giảm lãi suất; nếu do cạnh tranh không hoàn hảo hoặc cơ chế định giá chỉ số, thì lãi suất không liên quan.
Phản ứng từ cộng đồng quốc tế
Quan điểm của Mosler nhận được sự chú ý lớn vì nó thách thức trực tiếp cách nhìn truyền thống.
Các tổ chức xếp hạng tín nhiệm lớn như Fitch Ratings mới đây vẫn giữ nguyên đánh giá “A” với triển vọng ổn định cho Nhật Bản, nhấn mạnh sức mạnh thể chế giúp giảm thiểu rủi ro từ biến động lợi suất và tỷ giá. IMF và OECD cũng thừa nhận nợ công cao nhưng vẫn coi là bền vững nhờ phần lớn được nắm giữ nội địa và lãi suất thấp lịch sử.
Dĩ nhiên, không phải mọi phân tích đều đồng tình. Financial Times gần đây cảnh báo Nhật Bản cần chấm dứt “ảo tưởng nợ” để tránh rủi ro dài hạn.
Một số bài viết trên Asia Times chỉ ra nguy cơ Yên “sụp đổ” nếu lợi suất tiếp tục tăng nhanh. Robin Brooks vẫn duy trì lập trường rằng Nhật Bản đang ở giai đoạn đầu của khủng hoảng nợ toàn cầu, với lợi suất dài hạn tăng mạnh là bằng chứng thị trường không còn chấp nhận tình trạng hiện tại.
Ý nghĩa thực tiễn
Cuộc đối thoại giữa quan điểm của Brookings (đại diện cho phân tích truyền thống) và Mosler (đại diện cho MMT) không chỉ là một tranh luận học thuật thuần túy. Nó có ý nghĩa quan trọng đối với các nhà đầu tư đang cố gắng định hướng trong một môi trường thị trường đầy biến động.
Đối với nhà đầu tư trái phiếu, sự biến động mạnh của thị trường trái phiếu Nhật thời gian qua phản ánh sự giằng co giữa lo ngại về tài khóa và niềm tin vào năng lực của BOJ. Hiểu được logic “không thể vỡ nợ bằng nội tệ” có thể giúp nhà đầu tư tránh khỏi tâm lý hoảng loạn khi lợi suất tăng đột biến.
Đối với nhà đầu tư ngoại hối, quan điểm của Mosler gợi ý rằng các nỗ lực can thiệp để hỗ trợ đồng Yên có thể sẽ kém hiệu quả nếu chúng không đi kèm với một sự thay đổi cơ bản trong chính sách. Đồng Yên có thể tiếp tục chịu áp lực không phải vì Nhật Bản sắp vỡ nợ, mà vì sự kết hợp giữa chênh lệch lãi suất và dòng tiền trong nước được tạo ra từ chính việc trả lãi cao hơn.
Dù vậy, cũng cần phải thừa nhận rằng ngay cả khi Nhật Bản không đối mặt với nguy cơ vỡ nợ kỹ thuật, những hệ quả kinh tế vẫn rất thật. Lạm phát tại Nhật, dù đã giảm từ mức 2.9%, tháng 11/2025, xuống còn 2.1% vào tháng 12/2025, vẫn là mối quan tâm hàng đầu. Đồng Yên yếu làm tăng chi phí nhập khẩu năng lượng và lương thực, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân.
Dữ liệu thực tế cho thấy nền kinh tế Nhật Bản vẫn duy trì tăng trưởng ổn định. BOJ tự tin nâng dự báo GDP, xuất khẩu tiếp tục hưởng lợi từ Yên yếu, và lạm phát cốt lõi vẫn ở mức kiểm soát được.
Những diễn biến này dường như củng cố luận điểm của Mosler: Nhật Bản không đang đối mặt với khủng hoảng tài chính không thể kiểm soát, mà chỉ đang thực thi một chính sách tiền tệ có chủ đích, dù có thể gây tranh cãi.
Cuối cùng, cuộc tranh luận này phơi bày một sự khác biệt sâu sắc trong cách hiểu về bản chất của tiền tệ và nợ công.
Phân tích của Mosler thách thức những giáo điều kinh tế đã tồn tại lâu đời, đặc biệt là trong bối cảnh Nhật Bản - một phòng thí nghiệm sống với mức nợ công cao chưa từng có, lãi suất siêu thấp kéo dài hàng thập kỷ, và một ngân hàng trung ương với bảng cân đối kế toán khổng lồ.
Dù đồng ý hay không, lập luận của ông buộc chúng ta phải nhìn nhận lại một cách nghiêm túc: liệu các công cụ và khung phân tích kinh tế truyền thống có còn đủ sức giải thích thực tế phức tạp của một nền kinh tế lớn như Nhật Bản trong thế kỷ 21?