Giới thiệu doanh nghiệp
| CoinUnited.ioTóm tắt Đánh giá | |
| Thành lập | 2020 |
| Quốc gia/Vùng đăng ký | Vương quốc Anh |
| Quy định | Không được quy định |
| Công cụ Thị trường | Tiền điện tử, Cổ phiếu, Chỉ số, Ngoại hối, Hàng hóa |
| Tài khoản Demo | / |
| Đòn bẩy | Lên đến 1:2000X |
| Spread | Nhỏ |
| Nền tảng Giao dịch | Web |
| Yêu cầu Tiền gửi tối thiểu | / |
| Hỗ trợ Khách hàng | Hỗ trợ khách hàng 24/7 |
Thông tin về CoinUnited.io
CoinUnited.io được thành lập vào năm 2020 tại Vương quốc Anh. Nó cung cấp các tài sản giao dịch đa dạng, bao gồm tiền điện tử, cổ phiếu, chỉ số, ngoại hối và hàng hóa. Ngoài ra, đòn bẩy của nó lên đến 2000X. Tuy nhiên, nó không được quy định.

Ưu điểm và Nhược điểm
| Ưu điểm | Nhược điểm |
| Các tài sản giao dịch đa dạng | Không được quy định |
| Đòn bẩy cao | Thiếu minh bạch |
| Không phí ẩn | Không có tài khoản demo |
Có phải CoinUnited.io là hợp lệ?
Điều kiện tiên quyết để đánh giá tính an toàn của một nhà môi giới là xem xét xem nó có được quy định chính thức hay không.
CoinUnited.io hiện đang là một nhà môi giới không được quy định, điều này có nghĩa là tiền của khách hàng và hoạt động giao dịch của họ hoàn toàn không được bảo vệ so với những người được quy định tốt. Thậm chí cơ quan Quản lý Tài chính địa phương (FCA) cũng không có thông tin về nó.


Tôi có thể giao dịch gì trên CoinUnited.io?
| Công cụ Giao dịch | Hỗ trợ |
| Tiền điện tử | ✔ |
| Cổ phiếu | ✔ |
| Chỉ số | ✔ |
| Ngoại hối | ✔ |
| Hàng hóa | ✔ |
| ETFs | ❌ |
| Tùy chọn | ❌ |

Đòn bẩy
Đòn bẩy của CoinUnited.io lên đến 2000X. Đòn bẩy cao luôn đi kèm với lợi nhuận cao và rủi ro.
Spread
Có một spread nhỏ cần phải tính cho mỗi giao dịch.

Nền tảng giao dịch
| Nền tảng giao dịch | Hỗ trợ | Thiết bị hỗ trợ | Phù hợp với |
| Web | ✔ | Web | Người giao dịch có kinh nghiệm |
| MT4 | ❌ | / | Người mới bắt đầu |
| MT5 | ❌ | / | Người giao dịch có kinh nghiệm |

Nạp tiền và Rút tiền
| Tùy chọn Nạp tiền | Giá trị Tối thiểu | Phí Nạp tiền | Phí Rút tiền |
| USDT | 5 | miễn phí | 5 |
| BTC | 0.0004 | 0.0003 | |
| ETH | 0.003 | 0.003 | |
| USDC | 5 | 5 | |
| SOL | 0.02 | 0.02 |





