Lời nói đầu:Ứng cử Kevin Warsh làm Chủ tịch Fed 2026: Phân tích tác động của đề cử này đến lãi suất, chính sách thu hẹp bảng cân đối Fed, quan điểm về AI và tăng trưởng 15%, cùng dự báo từ chuyên gia về tương lai chính sách tiền tệ Mỹ.
Tổng thống Donald Trump đề cử ông Kevin Warsh làm Chủ tịch Ngân hàng Trung ương Mỹ, cùng tuyên bố đầy tham vọng về tốc độ tăng trưởng kinh tế 15%. Động thái này mở ra cuộc tranh luận sôi nổi: Liệu thị trường và cơ cấu nội bộ của Fed có “dắt mũi” một chính sách tiền tệ mang màu sắc cá nhân, hay Warsh sẽ trở thành một Chủ tịch “truyền thống” hơn nhiều so với kỳ vọng?

Ngày 30 tháng 1 năm 2026, Tổng thống Donald Trump công bố đề cử Kevin Warsh làm Chủ tịch Ngân hàng Trung ương Mỹ, thay thế ông Jerome Powell khi nhiệm kỳ kết thúc vào tháng 5 tới. Thông báo này, đi kèm với mục tiêu tăng trưởng kinh tế phi mã 15% được ông Trump công khai ủng hộ, đã ngay lập tức thu hút sự chú ý của giới đầu tư toàn cầu.
Ông Warsh từng được đánh giá là một trong những thành viên diều hâu nhất trong lịch sử Fed, khiến nhiều người đặt câu hỏi về tính nhất quán giữa con người cũ và kỳ vọng chính sách mới.
Tuy nhiên, phân tích chuyên sâu từ các tổ chức tài chính lớn như Bloomberg, Reuters, Wall Street Journal và Invesco đều chỉ ra một hướng đi có phần nghịch lý: hành trình phía trước của ông Warsh có thể bị định hình nhiều hơn bởi thị trường tài chính và cơ chế đồng thuận nội bộ Fed, thay vì những quan điểm cá nhân từng một thời gây tiếng vang.
Hồ sơ một “Diều Hâu” kỳ cựu và sự chuyển mình đầy hoài nghi
Kevin Warsh là hình mẫu kinh tế gia Phố Wall thuần túy. Tốt nghiệp Đại học Stanford và Trường Luật Harvard, ông trở thành Thống đốc Fed trẻ nhất lịch sử ở tuổi 35 và giữ cương vị này trong giai đoạn xuyên suốt cuộc Đại khủng hoảng Tài chính 2008.
Suốt nhiệm kỳ của mình, ông liên tục bày tỏ mối lo ngại lớn hơn về lạm phát so với thất nghiệp – một lập trường kiên định đến mức ngay cả khi tỷ lệ thất nghiệp Mỹ tăng gấp đôi trong cuộc suy thoái năm 2009, ông vẫn không lung lay. Chính sự khác biệt sâu sắc về quy mô và thời gian duy trì các chương trình nới lỏng định lượng (QE) sau khủng hoảng đã khiến ông quyết định từ chức vào đầu năm 2011.
Kể từ khi rời Fed, ông Warsh duy trì quan điểm phê phán mạnh mẽ vai trò ngày càng mở rộng của ngân hàng trung ương trong nền kinh tế và thị trường tài chính. Tuy nhiên, làn gió chính trị dường như đã thổi vào các bài phát biểu gần đây của ông.
Trong bối cảnh ông Trump công khai ủng hộ lãi suất thấp để thúc đẩy tăng trưởng, Warsh đã có những phát ngôn ôn hòa hơn, ủng hộ việc cắt giảm lãi suất và lập luận rằng công nghệ Trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ thúc đẩy năng suất, trở thành “một động lực giảm phát đáng kể”. Sự chuyển mình này khiến giới phân tích, như các chuyên gia tại Reuters và Financial Times nhận định, mang đậm tính “linh hoạt” theo chu kỳ chính trị: diều hâu hơn dưới thời chính quyền Dân chủ và ôn hòa hơn khi Đảng Cộng hòa cầm quyền.
Điều quan trọng là sự ôn hòa này chủ yếu xuất hiện trong các bài bình luận công khai, chứ chưa từng được thử nghiệm trong vị trí lãnh đạo thực sự với trách nhiệm cân bằng kép: vừa hỗ trợ việc làm tối đa, vừa kiểm soát lạm phát ổn định.
Bài toán chính sách nan giải: Hạ lãi suất đồng thời thu hẹp “bóng ma” QE
Nếu được Thượng viện phê chuẩn, một trong những đề xuất then chốt và gây tranh cãi nhất của Warsh có thể là việc kết hợp giảm lãi suất với thu hẹp quy mô bảng cân đối kế toán khổng lồ của Fed, hiện vẫn ở mức cao kỷ lục trên 6.000 tỷ USD sau nhiều đợt QE. Ông Warsh đồng quan điểm với Bộ trưởng Tài chính Scott Bessent rằng Fed cần giảm bớt “dấu chân” trong nền kinh tế.
Tuy nhiên, đề xuất này vấp phải những hoài nghi sâu sắc về mặt kỹ thuật từ giới chuyên môn, bao gồm các nhà kinh tế tại Morningstar và Project Syndicate.
Họ chỉ ra một nghịch lý cơ bản: việc cắt giảm lãi suất là một công cụ nới lỏng tiền tệ mạnh mẽ và nhanh chóng, trong khi thu hẹp bảng cân đối hay còn gọi là thắt chặt định lượng (QT) lại là một công cụ thắt chặt có tác động biên và khó dự đoán hơn nhiều, đặc biệt khi thị trường đang hoạt động bình thường.
Việc cố gắng bù đắp tác động nới lỏng của việc hạ lãi suất bằng tác động thắt chặt của QT không chỉ làm suy yếu hiệu lực của cả hai mà còn gửi những tín hiệu mâu thuẫn đến thị trường. Hơn nữa, thực hiện QT quá mạnh tay, đặc biệt là thông qua việc bán các tài sản thế chấp (MBS), sẽ đẩy lãi suất thế chấp nhà ở tăng cao - điều trực tiếp làm tổn hại đến khả năng mua nhà, một ưu tiên hàng đầu của chính quyền Trump.
Thách thức còn nhân lên khi xét đến bối cảnh nhu cầu trái phiếu Kho bạc Mỹ từ các nhà đầu tư nước ngoài đang có dấu hiệu suy yếu. Việc Fed đồng thời bán ra ồ ạt trái phiếu có nguy cơ đẩy lợi suất dài hạn tăng vọt, từ đó kìm hãm tăng trưởng kinh tế và đe dọa ổn định tài chính. Do đó, bất kỳ quá trình thu hẹp bảng cân đối nào cũng cần diễn ra rất dần dần và phối hợp chặt chẽ với Bộ Tài chính, điều này tự nó đã giới hạn tốc độ và không gian để Fed có thể cắt giảm lãi suất một cách nhanh chóng như một số kỳ vọng.
Lập luận về năng suất tăng nhờ AI mà ông Warsh đưa ra để biện minh cho lãi suất thấp dài hạn cũng bị nhiều chuyên gia, như từ Citadel Securities và Bessemer Trust, chất vấn.
Về bản chất kinh tế, năng suất cao hơn không đồng nghĩa với việc tiền nên rẻ mãi. Ngược lại, nó cho thấy nền kinh tế có khả năng chịu đựng và vận hành hiệu quả với mức lãi suất trung lập cao hơn mà không rơi vào suy thoái. Vì vậy, về dài hạn, tăng trưởng năng suất mạnh thường dẫn đến áp lực tăng lãi suất, chứ không phải là lý do để giữ lãi suất ở mức thấp.
Sức ép vô hình: “Vòng kim cô” từ thị trường và đồng thuận nội bộ Fed
Lịch sử tài chính đã nhiều lần chứng minh rằng các ngân hàng trung ương, dù mạnh mẽ đến đâu, cũng thường phải cúi đầu trước sức mạnh của thị trường.
Một ví dụ điển hình xảy ra vào năm 2020, khi Chủ tịch Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) Christine Lagarde tuyên bố ECB “không có nhiệm vụ thu hẹp chênh lệch” giữa lợi suất trái phiếu các nước trong khu vực đồng euro. Chỉ vài ngày sau, cơn biến động thị trường ồ ạt đã buộc bà phải thực hiện một cuộc can thiệp mạnh tay và nhanh chóng, hoàn toàn đi ngược lại tuyên bố trước đó.
Các nhà phân tích tại MarketWatch và Politico nhận định hiện tượng tương tự hoàn toàn có thể lặp lại với ông Warsh: nếu ông cố gắng thúc đẩy một sự thay đổi chính sách quá xa rời kỳ vọng của thị trường, chính thị trường sẽ điều chỉnh một cách gây đau đớn và buộc Fed phải tuân theo.
Bên cạnh đó, quyền lực của Chủ tịch Fed không phải là tuyệt đối. Mọi quyết định về lãi suất đều được đưa ra bởi Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC), với 12 thành viên có quyền bỏ phiếu, bao gồm 7 Thống đốc và 5 Chủ tịch ngân hàng khu vực được luân phiên. Chủ tịch có ảnh hưởng lớn thông qua việc dẫn dắt cuộc thảo luận và xây dựng lập trường, nhưng cuối cùng vẫn phải dựa trên sự đồng thuận.
Trong bối cảnh FOMC hiện tại vẫn còn chia rẽ giữa những người lo ngại lạm phát và những người ưu tiên tăng trưởng, việc thuyết phục đa số ủng hộ một lộ trình chính sách phi truyền thống sẽ là thách thức không nhỏ. Một chủ tịch có thể đưa ra ý kiến cá nhân, nhưng khi đã ngồi vào ghế lãnh đạo, họ phải chịu trách nhiệm trước nhiệm vụ kép của Fed và sự ổn định của toàn bộ hệ thống tài chính.
Góc nhìn đầu tư
Đối với các nhà đầu tư, sự đề cử Kevin Warsh, dù gây nhiều tiếng vang về mặt chính trị, không nên được coi là tín hiệu để vội vàng tái cấu trúc danh mục đầu tư. Phần lớn chuyên gia từ Invesco, Conference Board và Wall Street Journal đều đồng tình rằng động thái này không tạo ra thay đổi lớn ngay lập tức đối với cán cân rủi ro. Các lực lượng cơ bản dẫn dắt thị trường như triển vọng tăng trưởng toàn cầu, áp lực lạm phát cơ bản và động thái của các ngân hàng trung ương khác vẫn đang là những yếu tố chi phối chính. Chiến lược phù hợp lúc này là kiên nhẫn theo dõi.
Tuy nhiên, các chuyên gia cũng khuyến nghị nhà đầu tư cần cảnh giác với một rủi ro dài hạn: sự xói mòn niềm tin vào tính độc lập của Fed. Nếu thị trường bắt đầu nghi ngờ rằng các quyết định chính sách tiền tệ bị chi phối bởi mục tiêu chính trị ngắn hạn thay vì dữ liệu kinh tế, hậu quả có thể rất tiêu cực cho cổ phiếu, trái phiếu và đồng USD.
Dấu hiệu cảnh báo sớm nhất cho kịch bản này sẽ không đến từ các tiêu đề báo chí, mà từ chính các chỉ số thị trường. Nhà đầu tư nên theo dõi sát sao kỳ vọng lạm phát dài hạn, được phản ánh qua các công cụ như hợp đồng hoán đổi lạm phát CPI kỳ hạn 5 năm/5 năm (5-year/5-year forward CPI swap).
Bất kể ai là người lãnh đạo Fed, trong một môi trường địa chính trị đầy biến động và lạm phát toàn cầu vẫn tiềm ẩn, việc phân bổ một phần danh mục vào các tài sản thực (real assets) như hàng hóa, trái phiếu liên kết lạm phát (TIPS) và bất động sản vẫn tiếp tục là một chiến lược đa dạng hóa và phòng thủ quan trọng, giúp bảo vệ sức mua của danh mục trước các cú sốc giá cả bất ngờ.
Quá trình phê chuẩn của Thượng viện sắp tới sẽ là tâm điểm chú ý. Dù ông Warsh được đánh giá cao về chuyên môn và kinh nghiệm xử lý khủng hoảng, một số nghị sĩ Cộng hòa như Thom Tillis từng bày tỏ những quan ngại nhất định liên quan đến các vấn đề quản trị khác của Fed. Tuy nhiên, đa số dự báo ông sẽ được xác nhận và chính thức tiếp quản vị trí quyền lực nhất Phố Wall từ giữa năm 2026.
Tóm lại, việc đề cử Kevin Warsh đã mở ra một chương mới đầy bất định cho chính sách tiền tệ Mỹ. Dù mang theo danh tiếng diều hâu và một số ý tưởng cải tổ mang tính học thuật, ông khó có thể tạo ra một cuộc cách mạng lãi suất đơn phương như một số kỳ vọng ban đầu.
Thị trường tài chính toàn cầu, với sức mạnh điều chỉnh nhanh chóng và không khoan nhượng, cùng cơ chế đồng thuận nội bộ chặt chẽ của FOMC sẽ tiếp tục đóng vai trò như một “vòng kim cô” vô hình. Chúng đảm bảo rằng, bất chấp những tuyên bố chính trị đầy tham vọng, chính sách tiền tệ của cường quốc kinh tế số một thế giới vẫn sẽ vận hành trên nền tảng của sự thận trọng, dựa trên dữ liệu và có thể dự đoán được.
Câu trả lời cuối cùng cho mục tiêu tăng trưởng 15% của ông Trump có lẽ không nằm ở một cá nhân đơn lẻ, mà nằm ở sự tương tác phức tạp giữa thể chế, thị trường và những quy luật kinh tế cơ bản.